rocketeer

[Mỹ]/ˌrɒkɪˈtɪə/
[Anh]/ˌrɑːkɪˈtɪr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chuyên gia trong thiết kế tên lửa; người điều khiển tên lửa
Các dạng của từ
số nhiềurocketeers

Cụm từ & Cách kết hợp

rocketeer launch

phóng tên lửa

rocketeer skills

kỹ năng của tên lửa

rocketeer suit

bộ đồ của tên lửa

rocketeer adventure

cuộc phiêu lưu của tên lửa

rocketeer team

đội tên lửa

rocketeer design

thiết kế tên lửa

rocketeer mission

nhiệm vụ của tên lửa

rocketeer flight

chuyến bay của tên lửa

rocketeer gear

trang bị của tên lửa

rocketeer event

sự kiện tên lửa

Câu ví dụ

the rocketeer soared high above the clouds.

tên lửa rocketeer bay cao ngất ngưởng trên những đám mây.

every rocketeer dreams of reaching the stars.

mỗi tên lửa rocketeer đều mơ ước chạm tới các vì sao.

the rocketeer prepared for the launch with great excitement.

tên lửa rocketeer đã chuẩn bị cho vụ phóng với sự háo hức lớn lao.

being a rocketeer requires extensive training and skills.

trở thành một tên lửa rocketeer đòi hỏi quá trình đào tạo và kỹ năng chuyên sâu.

the rocketeer faced many challenges during the mission.

tên lửa rocketeer đã phải đối mặt với nhiều thử thách trong suốt nhiệm vụ.

the young rocketeer built his own model rocket.

tên lửa rocketeer trẻ tuổi đã tự mình chế tạo một tên lửa mô hình.

she aspired to be a rocketeer since childhood.

cô ấy luôn khao khát trở thành một tên lửa rocketeer ngay từ khi còn nhỏ.

the rocketeer's journey was filled with adventure.

hành trình của tên lửa rocketeer tràn đầy những cuộc phiêu lưu.

the rocketeer launched into the clear blue sky.

tên lửa rocketeer đã phóng lên bầu trời xanh trong trẻo.

the rocketeer studied the mechanics of flight.

tên lửa rocketeer đã nghiên cứu về cơ chế của chuyến bay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay