rockweed

[Mỹ]/ˈrɒkwiːd/
[Anh]/ˈrɑːkwiːd/

Dịch

n. rong biển mọc trên đá ven biển; rong biển tìm thấy trên đá ven biển
Word Forms
số nhiềurockweeds

Cụm từ & Cách kết hợp

rockweed habitat

môi trường sống của rong đá

rockweed species

loài rong đá

rockweed ecosystem

hệ sinh thái rong đá

rockweed growth

sự phát triển của rong đá

rockweed collection

thu thập rong đá

rockweed benefits

lợi ích của rong đá

rockweed uses

sử dụng rong đá

rockweed farming

nuôi trồng rong đá

rockweed harvesting

thu hoạch rong đá

rockweed distribution

phân bố rong đá

Câu ví dụ

rockweed grows abundantly along the coastline.

tảo rong biển mọc rất nhiều dọc theo bờ biển.

many marine animals rely on rockweed for shelter.

nhiều loài động vật biển dựa vào tảo rong biển để trú ẩn.

rockweed is often used in traditional medicine.

tảo rong biển thường được sử dụng trong y học truyền thống.

during low tide, you can see rockweed exposed on the rocks.

lúc thủy triều thấp, bạn có thể thấy tảo rong biển lộ ra trên đá.

rockweed plays a crucial role in the marine ecosystem.

tảo rong biển đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển.

some people harvest rockweed for culinary uses.

một số người thu hoạch tảo rong biển để sử dụng trong ẩm thực.

rockweed can be found in intertidal zones.

tảo rong biển có thể được tìm thấy ở các khu vực triều.

the texture of rockweed is unique and interesting.

kết cấu của tảo rong biển độc đáo và thú vị.

rockweed is a vital food source for many herbivores.

tảo rong biển là nguồn thức ăn quan trọng cho nhiều loài ăn cỏ.

people enjoy exploring rockweed-covered beaches.

mọi người thích khám phá những bãi biển phủ đầy tảo rong biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay