rodder

[Mỹ]/ˈrɒdə/
[Anh]/ˈrɑːdər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người lái xe nhanh
Word Forms
số nhiềurodders

Cụm từ & Cách kết hợp

road rodder

người độ xe đường

hot rodder

người độ xe tốc độ

custom rodder

người độ xe theo yêu cầu

street rodder

người độ xe đường phố

classic rodder

người độ xe cổ điển

rodder culture

văn hóa của những người độ xe

rodder scene

cảnh của những người độ xe

rodder community

cộng đồng những người độ xe

rodder show

triển lãm xe độ

rodder magazine

tạp chí xe độ

Câu ví dụ

the plumber used a rodder to clear the blockage.

thợ sửa ống nước đã sử dụng dụng cụ thông tắc để làm sạch tắc nghẽn.

he bought a new rodder for his fishing trip.

anh ấy đã mua một dụng cụ thông tắc mới cho chuyến đi câu cá của mình.

the technician recommended a flexible rodder for the job.

kỹ thuật viên khuyên dùng dụng cụ thông tắc linh hoạt cho công việc này.

using a rodder can help maintain your plumbing system.

việc sử dụng dụng cụ thông tắc có thể giúp bảo trì hệ thống ống nước của bạn.

she expertly maneuvered the rodder through the pipes.

cô ấy đã điều khiển dụng cụ thông tắc đi qua đường ống một cách khéo léo.

the rodder is essential for any professional plumber.

dụng cụ thông tắc là điều cần thiết cho bất kỳ thợ sửa ống nước chuyên nghiệp nào.

he learned how to use a rodder during his training.

anh ấy đã học cách sử dụng dụng cụ thông tắc trong quá trình đào tạo của mình.

they sell various types of rodders at the hardware store.

họ bán nhiều loại dụng cụ thông tắc tại cửa hàng phần cứng.

after using the rodder, the drain was finally clear.

sau khi sử dụng dụng cụ thông tắc, đường ống thoát nước cuối cùng đã thông thoáng.

she prefers a lightweight rodder for easy handling.

cô ấy thích một dụng cụ thông tắc nhẹ để dễ dàng thao tác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay