rodgers

[Mỹ]/'rɔdʒəz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Rodgers (họ)
Word Forms
số nhiềurodgerss

Cụm từ & Cách kết hợp

Aaron Rodgers

Aaron Rodgers

Câu ví dụ

Aaron Rodgers is a talented quarterback for the Green Bay Packers.

Aaron Rodgers là một quarterback tài năng của Green Bay Packers.

Many fans believe that Rodgers is one of the best players in the NFL.

Nhiều người hâm mộ tin rằng Rodgers là một trong những cầu thủ xuất sắc nhất của NFL.

Rodgers threw a touchdown pass in the final seconds of the game.

Rodgers đã thực hiện một đường chuyền touchdown trong những giây cuối cùng của trận đấu.

The coach praised Rodgers for his leadership on the field.

Huấn luyện viên đã ca ngợi Rodgers vì khả năng lãnh đạo trên sân.

Rodgers' accuracy and arm strength set him apart from other quarterbacks.

Độ chính xác và sức mạnh cánh tay của Rodgers khiến anh ấy khác biệt so với những quarterback khác.

Rodgers' performance in the playoffs was outstanding.

Phong độ của Rodgers trong các trận play-off thật xuất sắc.

The team relies on Rodgers to lead them to victory.

Đội bóng dựa vào Rodgers để dẫn dắt họ đến chiến thắng.

Rodgers' contract extension was a major topic of discussion in the sports world.

Việc gia hạn hợp đồng của Rodgers là một chủ đề thảo luận lớn trong thế giới thể thao.

Rodgers' injury sidelined him for several games last season.

Chấn thương của Rodgers khiến anh ấy phải nghỉ thi đấu trong vài trận đấu mùa trước.

Fans are eagerly awaiting Rodgers' return to the field.

Người hâm mộ đang háo hức chờ đợi sự trở lại của Rodgers trên sân.

Ví dụ thực tế

He spends his days at the Rodgers Yacht Club.

Anh ấy dành những ngày của mình tại câu lạc bộ du thuyền Rodgers.

Nguồn: Cat and Mouse Game Season 2

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay