| số nhiều | roelofs |
roelof works as an engineer at a major company.
Roelof làm việc với tư cách là kỹ sư tại một công ty lớn.
roelof enjoys playing guitar in his free time.
Roelof thích chơi guitar vào thời gian rảnh.
roelof and his wife celebrated their anniversary yesterday.
Roelof và vợ anh đã tổ chức kỷ niệm ngày cưới vào hôm qua.
my colleague roelof helped me finish the project on time.
Đồng nghiệp của tôi là Roelof đã giúp tôi hoàn thành dự án đúng hạn.
roelof is known for his excellent cooking skills that everyone admires.
Roelof được biết đến với kỹ năng nấu ăn xuất sắc mà mọi người đều ngưỡng mộ.
the children love their uncle roelof very much because he always brings them gifts.
Các em nhỏ rất yêu mến chú Roelof của họ vì anh luôn mang quà cho họ.
roelof has lived in this small village for over twenty years now.
Roelof đã sống tại ngôi làng nhỏ này hơn hai mươi năm nay.
yesterday, roelof went hiking in the mountains with his friends.
Hôm qua, Roelof đã đi dã ngoại ở núi cùng với bạn bè của anh.
roelof speaks three languages fluently including dutch, english, and german.
Roelof nói thành thạo ba ngôn ngữ bao gồm tiếng Hà Lan, tiếng Anh và tiếng Đức.
roelof donated hundreds of books to the local library last month.
Roelof đã quyên góp hàng trăm cuốn sách cho thư viện địa phương vào tháng trước.
roelof fixed the broken fence in the backyard all by himself.
Roelof đã sửa chữa hàng rào bị hỏng ở sân sau hoàn toàn một mình.
everyone at the office admires roelof's dedication to his work and colleagues.
Mọi người trong văn phòng đều ngưỡng mộ sự tận tụy của Roelof với công việc và đồng nghiệp của anh.
professor roelof teaches mathematics and physics at the university.
Giáo sư Roelof giảng dạy toán học và vật lý tại trường đại học.
last year, roelof adopted a rescue dog from the animal shelter.
Năm ngoái, Roelof đã nhận nuôi một con chó cứu hộ từ trung tâm cứu hộ động vật.
roelof works as an engineer at a major company.
Roelof làm việc với tư cách là kỹ sư tại một công ty lớn.
roelof enjoys playing guitar in his free time.
Roelof thích chơi guitar vào thời gian rảnh.
roelof and his wife celebrated their anniversary yesterday.
Roelof và vợ anh đã tổ chức kỷ niệm ngày cưới vào hôm qua.
my colleague roelof helped me finish the project on time.
Đồng nghiệp của tôi là Roelof đã giúp tôi hoàn thành dự án đúng hạn.
roelof is known for his excellent cooking skills that everyone admires.
Roelof được biết đến với kỹ năng nấu ăn xuất sắc mà mọi người đều ngưỡng mộ.
the children love their uncle roelof very much because he always brings them gifts.
Các em nhỏ rất yêu mến chú Roelof của họ vì anh luôn mang quà cho họ.
roelof has lived in this small village for over twenty years now.
Roelof đã sống tại ngôi làng nhỏ này hơn hai mươi năm nay.
yesterday, roelof went hiking in the mountains with his friends.
Hôm qua, Roelof đã đi dã ngoại ở núi cùng với bạn bè của anh.
roelof speaks three languages fluently including dutch, english, and german.
Roelof nói thành thạo ba ngôn ngữ bao gồm tiếng Hà Lan, tiếng Anh và tiếng Đức.
roelof donated hundreds of books to the local library last month.
Roelof đã quyên góp hàng trăm cuốn sách cho thư viện địa phương vào tháng trước.
roelof fixed the broken fence in the backyard all by himself.
Roelof đã sửa chữa hàng rào bị hỏng ở sân sau hoàn toàn một mình.
everyone at the office admires roelof's dedication to his work and colleagues.
Mọi người trong văn phòng đều ngưỡng mộ sự tận tụy của Roelof với công việc và đồng nghiệp của anh.
professor roelof teaches mathematics and physics at the university.
Giáo sư Roelof giảng dạy toán học và vật lý tại trường đại học.
last year, roelof adopted a rescue dog from the animal shelter.
Năm ngoái, Roelof đã nhận nuôi một con chó cứu hộ từ trung tâm cứu hộ động vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay