rogaine

[Mỹ]/[ˈrɒɡeɪn]/
[Anh]/[ˈrɑːɡeɪn]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một phương pháp điều trị mọc tóc, thường chứa minoxidil; cảm giác quyết tâm và hào hứng
Word Forms
số nhiềurogaines

Cụm từ & Cách kết hợp

use rogaine

Sử dụng Rogaine

rogaine treatment

điều trị Rogaine

applying rogaine

áp dụng Rogaine

rogaine foam

foam Rogaine

with rogaine

cùng với Rogaine

started rogaine

đã bắt đầu Rogaine

rogaine results

kết quả Rogaine

after rogaine

sau khi dùng Rogaine

buy rogaine

mua Rogaine

new rogaine

Rogaine mới

Câu ví dụ

he started using rogaine six months ago to combat hair loss.

Anh ấy bắt đầu sử dụng rogaine cách đây sáu tháng để chống lại tình trạng rụng tóc.

the rogaine application process is simple and only takes a few minutes.

Quy trình sử dụng rogaine rất đơn giản và chỉ mất vài phút.

many men find rogaine an effective solution for thinning hair.

Nhiều người đàn ông thấy rogaine là một giải pháp hiệu quả cho tình trạng tóc thưa.

she researched rogaine and other treatments before making a decision.

Cô ấy đã tìm hiểu về rogaine và các phương pháp điều trị khác trước khi đưa ra quyết định.

consistent rogaine use is key to seeing noticeable results.

Sử dụng rogaine đều đặn là chìa khóa để đạt được kết quả rõ rệt.

he purchased rogaine online after reading positive reviews.

Anh ấy đã mua rogaine trực tuyến sau khi đọc các đánh giá tích cực.

the doctor recommended rogaine as a first step in addressing his receding hairline.

Bác sĩ đã khuyên anh sử dụng rogaine như bước đầu tiên trong việc xử lý tình trạng tóc hói ở vùng trán.

rogaine can be expensive, but it's worth it for some people.

Rogaine có thể khá đắt đỏ, nhưng đối với một số người thì nó đáng giá.

she applied rogaine directly to her scalp every other day.

Cô ấy thoa rogaine trực tiếp lên da đầu mỗi hai ngày một lần.

it's important to follow the rogaine instructions carefully.

Rất quan trọng là phải tuân theo hướng dẫn sử dụng rogaine một cách cẩn thận.

he noticed a slight improvement in hair thickness after using rogaine for a year.

Anh ấy nhận thấy một sự cải thiện nhẹ về độ dày của tóc sau một năm sử dụng rogaine.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay