rognons

[Mỹ]/ˈrɒɡnɒn/
[Anh]/ˈrɔɡnən/

Dịch

n. khối băng hoặc hình thành đá có hình tròn

Cụm từ & Cách kết hợp

rognon dish

món rogno

rognon stew

hầm rogno

rognon sauce

nước sốt rogno

rognon recipe

công thức rogno

rognon flavor

vị rogno

rognon platter

đĩa rogno

rognon salad

salad rogno

rognon appetizer

món khai vị rogno

rognon cuisine

ẩm thực rogno

rognon tasting

thưởng thức rogno

Câu ví dụ

he ordered the rognon at the restaurant.

anh ấy đã gọi món rognon tại nhà hàng.

rognon is often served with a rich sauce.

rognon thường được dùng kèm với sốt đậm đà.

she enjoys cooking rognon with vegetables.

cô ấy thích nấu rognon với rau củ.

rognon can be a delicacy in some cuisines.

rognon có thể là một món ăn hảo hạng trong một số nền ẩm thực.

he prefers his rognon grilled to perfection.

anh ấy thích ăn rognon nướng hoàn hảo.

rognon is rich in nutrients and flavor.

rognon giàu dinh dưỡng và hương vị.

many chefs have their own recipes for rognon.

nhiều đầu bếp có công thức riêng cho món rognon.

rognon can be sautéed or braised.

rognon có thể được xào hoặc hầm.

he learned to cook rognon from his grandmother.

anh ấy đã học cách nấu rognon từ bà của mình.

rognon is often paired with red wine.

rognon thường được dùng kèm với rượu vang đỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay