roisterer

[Mỹ]/ˈrɔɪstərə/
[Anh]/ˈrɔɪstərər/

Dịch

n. một người say sỉn ồn ào, huyên náo; người tham gia vào việc vui đùa ồn ào, náo nhiệt.
Word Forms
số nhiềuroisterers

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay