the artist painted the sunset in shades of rojo.
Nghệ sĩ đã vẽ hoàng hôn với nhiều sắc thái của màu đỏ.
she chose a rojo dress for the gala evening.
Cô ấy đã chọn một chiếc váy màu đỏ cho buổi tối gala.
the wine had a beautiful rojo color with ruby highlights.
Rượu vang có màu đỏ tuyệt đẹp với những điểm nhấn màu ruby.
his nuevo libro features a striking rojo cover design.
Cuốn sách mới của anh ấy có thiết kế bìa màu đỏ nổi bật.
the restaurant's interior is decorated in deep rojo tones.
Nội thất nhà hàng được trang trí bằng những tông màu đỏ đậm.
she applied a layer of rojo lipstick before leaving.
Cô ấy thoa một lớp son màu đỏ trước khi ra đi.
the autumn leaves turned a magnificent rojo during october.
Lá cây mùa thu chuyển sang màu đỏ rực rỡ vào tháng mười.
the ballroom featured magnificent rojo velvet curtains.
Phòng khiêu vũ có những tấm rèm nhung màu đỏ tuyệt đẹp.
his new sports car is painted in brilliant rojo metallic.
Chiếc xe thể thao mới của anh ấy được sơn màu đỏ kim loại rực rỡ.
the flamenco dancer wore elegant rojo heels.
Nữ khiêu vũ flamenco mặc giày cao gót màu đỏ thanh lịch.
the chef added a splash of rojo pepper to the sauce.
Đầu bếp thêm một chút ớt màu đỏ vào nước sốt.
the garden showcased brilliant rojo roses blooming everywhere.
Khu vườn trưng bày những bông hồng màu đỏ rực rỡ nở khắp nơi.
the artist painted the sunset in shades of rojo.
Nghệ sĩ đã vẽ hoàng hôn với nhiều sắc thái của màu đỏ.
she chose a rojo dress for the gala evening.
Cô ấy đã chọn một chiếc váy màu đỏ cho buổi tối gala.
the wine had a beautiful rojo color with ruby highlights.
Rượu vang có màu đỏ tuyệt đẹp với những điểm nhấn màu ruby.
his nuevo libro features a striking rojo cover design.
Cuốn sách mới của anh ấy có thiết kế bìa màu đỏ nổi bật.
the restaurant's interior is decorated in deep rojo tones.
Nội thất nhà hàng được trang trí bằng những tông màu đỏ đậm.
she applied a layer of rojo lipstick before leaving.
Cô ấy thoa một lớp son màu đỏ trước khi ra đi.
the autumn leaves turned a magnificent rojo during october.
Lá cây mùa thu chuyển sang màu đỏ rực rỡ vào tháng mười.
the ballroom featured magnificent rojo velvet curtains.
Phòng khiêu vũ có những tấm rèm nhung màu đỏ tuyệt đẹp.
his new sports car is painted in brilliant rojo metallic.
Chiếc xe thể thao mới của anh ấy được sơn màu đỏ kim loại rực rỡ.
the flamenco dancer wore elegant rojo heels.
Nữ khiêu vũ flamenco mặc giày cao gót màu đỏ thanh lịch.
the chef added a splash of rojo pepper to the sauce.
Đầu bếp thêm một chút ớt màu đỏ vào nước sốt.
the garden showcased brilliant rojo roses blooming everywhere.
Khu vườn trưng bày những bông hồng màu đỏ rực rỡ nở khắp nơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay