rom

[Mỹ]/rɔm,rəum/
[Anh]/rɑm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. bộ nhớ chỉ đọc

Cụm từ & Cách kết hợp

rom drive

ổ đĩa rom

rom chip

chip rom

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay