| số nhiều | rooflights |
rooflight installation
lắp đặt cửa trời
rooflight panel
pannel cửa trời
rooflight fitting
phụ kiện cửa trời
rooflight replacement
thay thế cửa trời
rooflight repair
sửa chữa cửa trời
rooflight glass
thủy tinh cửa trời
rooflight frame
khung cửa trời
installing rooflight
lắp đặt cửa trời
replacing rooflight
thay thế cửa trời
rooflight supplier
nha cung cấp cửa trời
the rooflight flooded the kitchen with natural light.
Chiếc cửa trời làm cho căn bếp ngập tràn ánh sáng tự nhiên.
a large rooflight was installed on the flat roof.
Một chiếc cửa trời lớn đã được lắp đặt trên mái nhà phẳng.
the rooflight provided excellent ventilation as well as light.
Chiếc cửa trời cung cấp thông gió tuyệt vời cũng như ánh sáng.
we need to clean the rooflight - it's quite dirty.
Chúng ta cần làm sạch cửa trời - nó khá bẩn.
the rooflight frame is made of aluminum.
Khung cửa trời được làm bằng nhôm.
an expensive rooflight was damaged during the storm.
Một chiếc cửa trời đắt tiền đã bị hư hại trong cơn bão.
the rooflight offers stunning views of the night sky.
Chiếc cửa trời mang lại tầm nhìn tuyệt đẹp về bầu trời đêm.
modern rooflights are energy-efficient.
Các cửa trời hiện đại tiết kiệm năng lượng.
the rooflight leaked during heavy rain.
Cửa trời bị rò rỉ trong cơn mưa lớn.
a rooflight can transform a dark room.
Một chiếc cửa trời có thể biến đổi một căn phòng tối tăm.
the rooflight needs to be replaced after ten years.
Cửa trời cần được thay thế sau mười năm.
building regulations require safety glass for rooflights.
Các quy định xây dựng yêu cầu kính an toàn cho cửa trời.
the rooflight consists of multiple panes of glass.
Cửa trời gồm nhiều tấm kính.
we had to hire a specialist to install the rooflight.
Chúng tôi phải thuê một chuyên gia để lắp đặt cửa trời.
rooflight installation
lắp đặt cửa trời
rooflight panel
pannel cửa trời
rooflight fitting
phụ kiện cửa trời
rooflight replacement
thay thế cửa trời
rooflight repair
sửa chữa cửa trời
rooflight glass
thủy tinh cửa trời
rooflight frame
khung cửa trời
installing rooflight
lắp đặt cửa trời
replacing rooflight
thay thế cửa trời
rooflight supplier
nha cung cấp cửa trời
the rooflight flooded the kitchen with natural light.
Chiếc cửa trời làm cho căn bếp ngập tràn ánh sáng tự nhiên.
a large rooflight was installed on the flat roof.
Một chiếc cửa trời lớn đã được lắp đặt trên mái nhà phẳng.
the rooflight provided excellent ventilation as well as light.
Chiếc cửa trời cung cấp thông gió tuyệt vời cũng như ánh sáng.
we need to clean the rooflight - it's quite dirty.
Chúng ta cần làm sạch cửa trời - nó khá bẩn.
the rooflight frame is made of aluminum.
Khung cửa trời được làm bằng nhôm.
an expensive rooflight was damaged during the storm.
Một chiếc cửa trời đắt tiền đã bị hư hại trong cơn bão.
the rooflight offers stunning views of the night sky.
Chiếc cửa trời mang lại tầm nhìn tuyệt đẹp về bầu trời đêm.
modern rooflights are energy-efficient.
Các cửa trời hiện đại tiết kiệm năng lượng.
the rooflight leaked during heavy rain.
Cửa trời bị rò rỉ trong cơn mưa lớn.
a rooflight can transform a dark room.
Một chiếc cửa trời có thể biến đổi một căn phòng tối tăm.
the rooflight needs to be replaced after ten years.
Cửa trời cần được thay thế sau mười năm.
building regulations require safety glass for rooflights.
Các quy định xây dựng yêu cầu kính an toàn cho cửa trời.
the rooflight consists of multiple panes of glass.
Cửa trời gồm nhiều tấm kính.
we had to hire a specialist to install the rooflight.
Chúng tôi phải thuê một chuyên gia để lắp đặt cửa trời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay