rooftile

[Mỹ]/ˈruːftaɪl/
[Anh]/ˈruːftaɪl/

Dịch

Word Forms
số nhiềurooftiles

Câu ví dụ

the cracked rooftile on the old house needed immediate replacement.

Tấm ngói mái bị nứt trên ngôi nhà cổ cần được thay thế ngay lập tức.

during the storm, several rooftiles were blown off the roof.

Trong cơn bão, nhiều tấm ngói mái bị thổi bay khỏi mái nhà.

the red rooftiles gave the village houses a charming mediterranean appearance.

Các tấm ngói đỏ mang lại vẻ ngoài hấp dẫn kiểu Địa Trung Hải cho các ngôi nhà trong làng.

an ancient rooftile fell from the temple's roof during the earthquake.

Một tấm ngói cổ rơi từ mái nhà chùa trong trận động đất.

workers carefully cleaned the moss-covered rooftiles before repairs.

Những công nhân cẩn thận làm sạch các tấm ngói mái bị rêu bao phủ trước khi sửa chữa.

the broken rooftile caused water to leak into the attic.

Tấm ngói bị vỡ gây ra tình trạng thấm nước vào gác mái.

traditional chinese rooftiles are known for their durability and elegant curves.

Các tấm ngói mái truyền thống Trung Quốc nổi tiếng với độ bền và đường cong tinh tế.

we need to replace those damaged rooftiles before the rainy season.

Chúng ta cần thay thế những tấm ngói mái bị hỏng trước mùa mưa.

the patterned rooftiles on the pagoda created a beautiful visual effect.

Các tấm ngói có họa tiết trên ngôi chùa tạo ra hiệu ứng thị giác tuyệt đẹp.

frost can cause rooftiles to crack in extremely cold weather.

Sương giá có thể gây nứt các tấm ngói mái trong thời tiết rất lạnh.

regular inspection of rooftiles prevents expensive water damage repairs.

Việc kiểm tra định kỳ các tấm ngói mái giúp ngăn ngừa các sửa chữa tốn kém do nước gây ra.

the antique rooftiles were carefully restored to preserve the building's historical character.

Các tấm ngói cổ được phục hồi cẩn thận để bảo tồn đặc điểm lịch sử của công trình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay