rooftiles

[Mỹ]/ˈruːf.taɪlz/
[Anh]/ˈruːf.taɪlz/

Dịch

n. những viên gạch dùng trên mái nhà; gạch lợp mái nhà

Cụm từ & Cách kết hợp

red rooftiles

Ngói đỏ

broken rooftiles

Ngói vỡ

old rooftiles

Ngói cũ

replacing rooftiles

Thay ngói

rooftiles falling

Ngói rơi

glazed rooftiles

Ngói men

damaged rooftiles

Ngói bị hư hỏng

leaking rooftiles

Ngói rò rỉ

rooftiles clattering

Ngói kêu rền

mossy rooftiles

Ngói mọc rêu

Câu ví dụ

the old rooftiles were cracked and needed replacement.

những viên ngói cũ đã nứt và cần được thay thế.

red rooftiles gave the house a traditional appearance.

những viên ngói đỏ mang lại vẻ ngoài truyền thống cho ngôi nhà.

the wind scattered rooftiles across the yard after the storm.

gió đã làm bay散 những viên ngói khắp sân sau cơn bão.

clay rooftiles are durable and weather-resistant.

những viên ngói đất nung rất bền và chống chịu được thời tiết.

solar rooftiles generate electricity for the home.

những viên ngói năng lượng mặt trời tạo ra điện cho ngôi nhà.

the rooftiles glistened in the morning sunlight.

những viên ngói lấp lánh dưới ánh nắng ban mai.

broken rooftiles caused a leak in the attic.

những viên ngói bị vỡ gây ra sự rò rỉ trong gác mái.

modern rooftiles come in various colors and styles.

những viên ngói hiện đại có nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau.

the restoration expert carefully repaired the historical rooftiles.

chuyên gia phục hồi đã cẩn thận sửa chữa những viên ngói lịch sử.

falling rooftiles damaged the parked car below.

những viên ngói rơi xuống đã làm hư hỏng chiếc xe đang đỗ bên dưới.

glazed rooftiles reflect heat and keep homes cool.

những viên ngói men phản chiếu nhiệt và giữ cho ngôi nhà mát mẻ.

the sound of rain on the rooftiles was soothing.

tiếng mưa rơi trên những viên ngói rất dễ chịu.

antique rooftiles are valuable to collectors.

những viên ngói cổ xưa có giá trị đối với các nhà sưu tập.

ice accumulated on the rooftiles during the cold snap.

đá đóng băng tích tụ trên những viên ngói trong đợt rét đậm.

the roofer sorted the reusable rooftiles from the damaged ones.

người thi công đã phân loại những viên ngói có thể tái sử dụng ra khỏi những viên bị hỏng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay