rooiboss

[Mỹ]/ˈrɔɪbɒs/
[Anh]/ˈrɔɪbɔs/

Dịch

n. Một loại cây bụi Nam Phi (Aspalathus linearis) có lá được dùng để làm trà thảo dược không chứa caffeine; trà được chế biến từ cây này, thường có màu nâu đỏ.

Cụm từ & Cách kết hợp

rooiboss tea

trà rooibos

brewing rooiboss

pha chế rooibos

rooiboss blend

hỗn hợp rooibos

rooiboss flavor

hương vị rooibos

rooiboss infusion

thanh lọc rooibos

hot rooiboss

rooibos nóng

iced rooiboss

rooibos lạnh

caffeine-free rooiboss

rooibos không chứa caffeine

rooiboss leaves

lá rooibos

rooiboss aroma

hương thơm rooibos

Câu ví dụ

i enjoy a cup of rooibos tea every morning with honey.

Tôi thích uống một tách trà rooibos mỗi sáng với mật ong.

this caffeine-free rooibos blend is perfect for evening relaxation.

Loại pha trộn rooibos không chứa caffeine này rất lý tưởng cho việc thư giãn vào buổi tối.

south african rooibos contains powerful antioxidants that boost immunity.

Trà rooibos Nam Phi chứa các chất chống oxy hóa mạnh giúp tăng cường miễn dịch.

she prefers her rooibos hot with a slice of lemon.

Cô ấy thích uống rooibos nóng với một lát chanh.

the earthy aroma of rooibos fills my kitchen every afternoon.

Mùi hương đất sét của rooibos lan tỏa khắp căn bếp tôi mỗi chiều.

organic rooibos from the cederberg region is highly prized.

Rooibos hữu cơ từ khu vực Cederberg được đánh giá rất cao.

my grandmother taught me how to steep rooibos properly.

Bà tôi đã dạy tôi cách pha rooibos đúng cách.

the rich red color of brewed rooibos is visually stunning.

Màu đỏ đậm của trà rooibos pha sẵn rất bắt mắt.

many health-conscious consumers choose rooibos as a tea alternative.

Nhiều người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe chọn rooibos làm thay thế cho trà.

rooibos can be served iced with fresh mint during summer months.

Rooibos có thể được pha lạnh với bạc hà tươi vào các tháng mùa hè.

the smooth, sweet flavor of rooibos appeals to tea lovers worldwide.

Vị ngọt dịu của rooibos thu hút người yêu trà trên toàn thế giới.

studies show that rooibos may help lower stress levels naturally.

Nghiên cứu cho thấy rooibos có thể giúp giảm căng thẳng một cách tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay