rooked

[Mỹ]/rʊkt/
[Anh]/rʊkt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.bị lừa dối hoặc bị đánh lừa

Cụm từ & Cách kết hợp

rooked again

bị lừa lại

rooked hard

bị lừa nặng nề

rooked badly

bị lừa tệ

rooked out

bị lừa rồi

rooked him

lừa anh ta

rooked me

lừa tôi

rooked once

lừa một lần

never rooked

không bao giờ lừa

rooked smart

lừa một cách thông minh

Câu ví dụ

he felt rooked after losing the game.

anh cảm thấy bị lừa sau khi thua trò chơi.

she realized she had been rooked in the deal.

cô ấy nhận ra mình đã bị lừa trong giao dịch.

don't let them rook you into making a bad investment.

đừng để họ lừa bạn đầu tư vào một khoản đầu tư tồi tệ.

he rooked his friends out of their money.

anh ta đã lừa bạn bè của mình để lấy tiền của họ.

they thought they were getting a good deal, but they were rooked.

họ nghĩ rằng họ đang có được một món hời, nhưng họ đã bị lừa.

she was rooked by a slick salesman.

cô ấy đã bị lừa bởi một người bán hàng lanh lợi.

he always feels rooked when he doesn't read the fine print.

anh ấy luôn cảm thấy bị lừa khi không đọc kỹ các điều khoản và điều kiện.

after the scam, they vowed never to be rooked again.

sau khi lừa đảo, họ thề sẽ không bao giờ bị lừa nữa.

she was rooked into signing a contract without understanding it.

cô ấy đã bị lừa để ký một hợp đồng mà không hiểu nó.

he felt rooked after realizing the truth.

anh ấy cảm thấy bị lừa sau khi nhận ra sự thật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay