rookery

[Mỹ]/'rʊk(ə)rɪ/
[Anh]/'rʊkəri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nơi mà chim cánh cụt tụ tập để làm tổ và sinh sản
Word Forms
số nhiềurookeries

Cụm từ & Cách kết hợp

bird rookery

khu tổ chim

Câu ví dụ

a rookery of civil servants

Một tổ chức của các quan chức.

The rookery was filled with noisy seabirds.

Khu làm tổ đầy những chim biển ồn ào.

The conservationists worked to protect the rookery from human disturbance.

Các nhà bảo tồn làm việc để bảo vệ khu làm tổ khỏi sự quấy rầy của con người.

The rookery provided a safe haven for the nesting birds.

Khu làm tổ cung cấp một nơi trú ẩn an toàn cho những con chim làm tổ.

The researchers observed the behavior of the penguins in the rookery.

Các nhà nghiên cứu quan sát hành vi của các chú chim cánh cụt trong khu làm tổ.

The rookery was a bustling hub of activity during the breeding season.

Khu làm tổ là một trung tâm hoạt động sôi động trong mùa sinh sản.

The rookery was located on a remote island.

Khu làm tổ nằm trên một hòn đảo xa xôi.

The rookery was home to thousands of nesting birds.

Khu làm tổ là nhà của hàng ngàn con chim làm tổ.

The researchers studied the population dynamics of the rookery.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu về động lực dân số của khu làm tổ.

The rookery was a sight to behold with its diverse bird species.

Khu làm tổ là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng với nhiều loài chim đa dạng.

The rookery was a critical breeding ground for endangered species.

Khu làm tổ là một khu vực sinh sản quan trọng cho các loài đang bị đe dọa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay