roomes

[Mỹ]/ruːmz/
[Anh]/ruːmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của Roome, họ tiếng Anh bắt nguồn từ tên riêng Roman

Câu ví dụ

the hotel has spacious roomes with beautiful ocean views.

Khách sạn có các phòng rộng rãi với tầm nhìn ra biển tuyệt đẹp.

we need to book several roomes for the upcoming conference.

Chúng tôi cần đặt nhiều phòng cho hội nghị sắp tới.

the apartment includes three fully furnished roomes and a kitchen.

Căn hộ bao gồm ba phòng được trang bị đầy đủ và một nhà bếp.

all roomes are equipped with air conditioning and high-speed internet.

Tất cả các phòng đều được trang bị điều hòa và internet tốc độ cao.

the old house has several empty roomes waiting to be renovated.

Căn nhà cũ có nhiều phòng trống đang chờ được cải tạo.

guests can access all common roomes including the lounge and gym.

Khách có thể sử dụng tất cả các phòng chung bao gồm phòng chờ và phòng gym.

the classroom has comfortable seating arrangements in all roomes.

Phòng học có sắp xếp chỗ ngồi thoải mái trong tất cả các phòng.

hotel staff clean all roomes thoroughly every morning.

Nhân viên khách sạn dọn dẹp tất cả các phòng kỹ lưỡng mỗi sáng.

some roomes face the garden while others face the busy street.

Một số phòng hướng ra khu vườn, trong khi những phòng khác hướng ra con đường đông đúc.

the office building contains multiple meeting roomes of various sizes.

Đại楼 văn phòng chứa nhiều phòng họp với nhiều kích cỡ khác nhau.

we reserved private roomes for our important business discussion.

Chúng tôi đã đặt các phòng riêng tư cho cuộc thảo luận quan trọng về kinh doanh của chúng tôi.

the hospital has special isolation roomes for contagious patients.

Bệnh viện có các phòng cách ly đặc biệt dành cho bệnh nhân lây nhiễm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay