roos

[Mỹ]/ru/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. động vật có túi\nv. kéo ra bằng tay

Cụm từ & Cách kết hợp

kangaroo

thú túi

Câu ví dụ

roo dua waa di mai prom dung jai neuk fun mae ter ja bok ruk chun dae jai chun hai...

roo dua waa di mai prom dung jai neuk fun mae ter ja bok ruk chun dae jai chun hai...

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay