| số nhiều | wallabies |
small Australian wallaby
thỏ túi Úc nhỏ
Land owners around Burnie in Tasmania state helped scrape together 25 kilograms of kangaroo and wallaby dung for Creative Paper Tasmania to make its first batch of the unique paper pulp.
Những chủ đất xung quanh Burnie ở bang Tasmania đã giúp thu gom 25 kilôgam phân kangaroo và wallaby cho Creative Paper Tasmania để tạo ra lô bột giấy độc đáo đầu tiên của mình.
The wallaby hopped gracefully across the field.
Con thú hoằn đã nhảy duyên dáng trên cánh đồng.
The wallaby is a marsupial native to Australia.
Thú hoằn là một động vật có túi sinh sống ở Úc.
I saw a wallaby at the zoo yesterday.
Tôi đã nhìn thấy một con thú hoằn tại sở thú ngày hôm qua.
The wallaby's fur was soft and fluffy.
Bộ lông của thú hoằn mềm mại và xù xì.
The wallaby's pouch is used to carry its young.
Túi của thú hoằn được sử dụng để mang theo con non.
The wallaby is a herbivore, feeding on grasses and plants.
Thú hoằn là một loài ăn cỏ, ăn cỏ và cây.
The wallaby's powerful hind legs help it to hop long distances.
Đôi chân sau mạnh mẽ của thú hoằn giúp nó nhảy xa.
The wallaby's tail helps it balance while hopping.
Đuôi của thú hoằn giúp nó giữ thăng bằng khi nhảy.
The wallaby is a symbol of Australia's unique wildlife.
Thú hoằn là biểu tượng của động vật hoang dã độc đáo của Úc.
I hope to see a wallaby in the wild during my trip to Australia.
Tôi hy vọng sẽ được nhìn thấy một con thú hoằn trong tự nhiên trong chuyến đi của tôi đến Úc.
small Australian wallaby
thỏ túi Úc nhỏ
Land owners around Burnie in Tasmania state helped scrape together 25 kilograms of kangaroo and wallaby dung for Creative Paper Tasmania to make its first batch of the unique paper pulp.
Những chủ đất xung quanh Burnie ở bang Tasmania đã giúp thu gom 25 kilôgam phân kangaroo và wallaby cho Creative Paper Tasmania để tạo ra lô bột giấy độc đáo đầu tiên của mình.
The wallaby hopped gracefully across the field.
Con thú hoằn đã nhảy duyên dáng trên cánh đồng.
The wallaby is a marsupial native to Australia.
Thú hoằn là một động vật có túi sinh sống ở Úc.
I saw a wallaby at the zoo yesterday.
Tôi đã nhìn thấy một con thú hoằn tại sở thú ngày hôm qua.
The wallaby's fur was soft and fluffy.
Bộ lông của thú hoằn mềm mại và xù xì.
The wallaby's pouch is used to carry its young.
Túi của thú hoằn được sử dụng để mang theo con non.
The wallaby is a herbivore, feeding on grasses and plants.
Thú hoằn là một loài ăn cỏ, ăn cỏ và cây.
The wallaby's powerful hind legs help it to hop long distances.
Đôi chân sau mạnh mẽ của thú hoằn giúp nó nhảy xa.
The wallaby's tail helps it balance while hopping.
Đuôi của thú hoằn giúp nó giữ thăng bằng khi nhảy.
The wallaby is a symbol of Australia's unique wildlife.
Thú hoằn là biểu tượng của động vật hoang dã độc đáo của Úc.
I hope to see a wallaby in the wild during my trip to Australia.
Tôi hy vọng sẽ được nhìn thấy một con thú hoằn trong tự nhiên trong chuyến đi của tôi đến Úc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay