roosens

[Mỹ]//
[Anh]//

Dịch

n.Roosens (một danh từ riêng, họ có nguồn gốc Bỉ hoặc Hà Lan)

Cụm từ & Cách kết hợp

roosens the deal

làm mờ thỏa thuận

roosens quietly

làm mờ một cách âm thầm

roosens patience

làm mờ sự kiên nhẫn

roosens in value

giảm giá trị

roosens over time

làm mờ theo thời gian

roosens the mood

làm mờ tâm trạng

roosens significantly

làm mờ đáng kể

roosens gradually

làm mờ dần dần

roosens outcome

làm mờ kết quả

roosens rapidly

làm mờ nhanh chóng

Câu ví dụ

the roosens family has been making chocolate for five generations.

Gia đình Roosens đã sản xuất socola qua năm thế hệ.

roosens tradition of craftsmanship continues to inspire modern artisans.

Tradition thủ công của Roosens tiếp tục truyền cảm hứng cho các nghệ nhân hiện đại.

the roosens company recently expanded its operations to asia.

Công ty Roosens gần đây đã mở rộng hoạt động của mình sang châu Á.

i learned the roosens method of woodworking from my grandfather.

Tôi đã học phương pháp chế tác gỗ của Roosens từ ông nội tôi.

roosens style combines classic elegance with contemporary design.

Phong cách Roosens kết hợp sự thanh lịch cổ điển với thiết kế hiện đại.

the roosens heritage is preserved in their family museum.

Di sản Roosens được bảo tồn trong bảo tàng gia đình của họ.

many tourists visit the famous roosens bakery in brussels.

Nhiều du khách đến thăm tiệm bánh nổi tiếng Roosens ở Brussels.

roosens quality standards exceed all industry requirements.

Chuẩn mực chất lượng của Roosens vượt qua tất cả các yêu cầu ngành.

the roosens brand has become synonymous with belgian excellence.

Thương hiệu Roosens đã trở thành đồng nghĩa với sự xuất sắc của Bỉ.

business students often study the roosens approach to leadership.

Sinh viên kinh doanh thường nghiên cứu cách tiếp cận lãnh đạo của Roosens.

roosens history dates back to the early nineteenth century.

Lịch sử Roosens bắt đầu từ thế kỷ 19 đầu tiên.

the roosens foundation supports local arts and cultural programs.

Quỹ Roosens hỗ trợ các chương trình nghệ thuật và văn hóa địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay