roosted

[US]/ruːstɪd/
[UK]/rustɪd/
Frequency: Very High

Translation

v.thì quá khứ và phân từ quá khứ của roost; nghỉ ngơi hoặc định cư, đặc biệt là đối với chim; chịu hậu quả của hành động của mình; gặt hái những gì mình đã gieo.

Phrases & Collocations

roosted chicken

gà luộc

roosted turkey

gà tây luộc

roosted vegetables

rau luộc

roosted nuts

các loại hạt luộc

roosted coffee

cà phê luộc

roosted lamb

cừu luộc

roosted fish

cá luộc

roosted pork

thịt lợn luộc

roosted duck

vịt luộc

roosted potatoes

khoai tây luộc

Example Sentences

the birds roosted in the tall trees at dusk.

Những con chim đã đậu trên những cây cao lớn khi màn đêm buông xuống.

after a long day, the chickens roosted safely in the coop.

Sau một ngày dài, những con gà đã đậu an toàn trong chuồng.

the bats roosted in the cave during the day.

Những con dơi đã đậu trong hang vào ban ngày.

as night fell, the ducks roosted by the pond.

Khi màn đêm buông xuống, những con vịt đã đậu bên bờ ao.

the owls roosted quietly, waiting for nightfall.

Những con cú đã đậu một cách yên tĩnh, chờ đợi màn đêm.

they roosted together on the power lines.

Chúng đậu cùng nhau trên đường dây điện.

after flying all day, the geese finally roosted.

Sau khi bay suốt cả ngày, những con ngỗng cuối cùng cũng đã đậu.

the pigeons roosted on the ledge of the building.

Những con bồ câu đã đậu trên bệ của tòa nhà.

in the evening, the sparrows roosted in the bushes.

Buổi tối, những con chim sẻ đã đậu trong bụi cây.

farmers ensure their livestock roosted securely at night.

Người nông dân đảm bảo rằng gia súc của họ đậu an toàn vào ban đêm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now