| số nhiều | rootlets |
rootlet growth
sự phát triển của rễ con
rootlet system
hệ thống rễ con
rootlet development
sự phát triển của rễ con
rootlet structure
cấu trúc của rễ con
rootlet network
mạng lưới rễ con
rootlet function
chức năng của rễ con
rootlet attachment
kết nối rễ con
rootlet formation
sự hình thành của rễ con
rootlet analysis
phân tích rễ con
rootlet interaction
tương tác của rễ con
the rootlet of the plant is essential for its growth.
rễ nhỏ của cây rất cần thiết cho sự phát triển của nó.
she noticed a small rootlet emerging from the soil.
Cô ấy nhận thấy một rễ nhỏ mọc lên từ đất.
rootlets help the plant absorb nutrients from the ground.
Rễ nhỏ giúp cây hấp thụ chất dinh dưỡng từ mặt đất.
the rootlet system is crucial for soil stability.
Hệ thống rễ nhỏ rất quan trọng cho sự ổn định của đất.
gardeners often check the rootlets for signs of disease.
Người làm vườn thường kiểm tra rễ nhỏ để tìm các dấu hiệu bệnh tật.
rootlets can be sensitive to changes in moisture levels.
Rễ nhỏ có thể nhạy cảm với sự thay đổi mức độ ẩm.
the rootlet structure varies among different plant species.
Cấu trúc của rễ nhỏ khác nhau giữa các loài thực vật khác nhau.
healthy rootlets indicate a thriving plant.
Rễ nhỏ khỏe mạnh cho thấy cây đang phát triển tốt.
she studied the rootlets under a microscope.
Cô ấy nghiên cứu rễ nhỏ dưới kính hiển vi.
rootlets play a role in anchoring the plant to the soil.
Rễ nhỏ đóng vai trò neo giữ cây vào đất.
rootlet growth
sự phát triển của rễ con
rootlet system
hệ thống rễ con
rootlet development
sự phát triển của rễ con
rootlet structure
cấu trúc của rễ con
rootlet network
mạng lưới rễ con
rootlet function
chức năng của rễ con
rootlet attachment
kết nối rễ con
rootlet formation
sự hình thành của rễ con
rootlet analysis
phân tích rễ con
rootlet interaction
tương tác của rễ con
the rootlet of the plant is essential for its growth.
rễ nhỏ của cây rất cần thiết cho sự phát triển của nó.
she noticed a small rootlet emerging from the soil.
Cô ấy nhận thấy một rễ nhỏ mọc lên từ đất.
rootlets help the plant absorb nutrients from the ground.
Rễ nhỏ giúp cây hấp thụ chất dinh dưỡng từ mặt đất.
the rootlet system is crucial for soil stability.
Hệ thống rễ nhỏ rất quan trọng cho sự ổn định của đất.
gardeners often check the rootlets for signs of disease.
Người làm vườn thường kiểm tra rễ nhỏ để tìm các dấu hiệu bệnh tật.
rootlets can be sensitive to changes in moisture levels.
Rễ nhỏ có thể nhạy cảm với sự thay đổi mức độ ẩm.
the rootlet structure varies among different plant species.
Cấu trúc của rễ nhỏ khác nhau giữa các loài thực vật khác nhau.
healthy rootlets indicate a thriving plant.
Rễ nhỏ khỏe mạnh cho thấy cây đang phát triển tốt.
she studied the rootlets under a microscope.
Cô ấy nghiên cứu rễ nhỏ dưới kính hiển vi.
rootlets play a role in anchoring the plant to the soil.
Rễ nhỏ đóng vai trò neo giữ cây vào đất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay