rooves

[Mỹ]/ruːvz/
[Anh]/ruːvz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. dạng thức thì hiện tại số thứ ba của động từ roove (miếng đệm lõm hình kim cương)

Cụm từ & Cách kết hợp

damaged rooves

nhà mái bị hư hỏng

leaky rooves

nhà mái rò rỉ

old rooves

nhà mái cũ

tiled rooves

nhà mái ngói

shingled rooves

nhà mái lợp ngói

replacing rooves

thay mái nhà

new rooves

nhà mái mới

rooves collapsed

nhà mái sập

rooves leaking

nhà mái đang rò rỉ

flat rooves

nhà mái bằng

Câu ví dụ

the old house had leaky rooves that needed immediate repair after the heavy rain.

Nhà cũ có mái nhà rò rỉ cần sửa chữa gấp sau cơn mưa lớn.

after the storm, several rooves in the neighborhood were damaged by falling branches.

Sau cơn bão, nhiều mái nhà trong khu vực bị hư hỏng do các cành cây rơi xuống.

the picturesque village is famous for its colorful rooves visible from the hilltop viewpoint.

Ngôi làng tuyệt đẹp này nổi tiếng với những mái nhà đầy màu sắc có thể nhìn thấy từ điểm quan sát trên đỉnh đồi.

snow accumulated on the flat rooves overnight, creating a beautiful winter scene.

Tuyết tích tụ trên những mái nhà phẳng suốt đêm, tạo nên cảnh mùa đông đẹp mắt.

professional workers inspected the rooves carefully for potential structural weaknesses.

Những công nhân chuyên nghiệp đã kiểm tra kỹ lưỡng các mái nhà để tìm kiếm các điểm yếu tiềm ẩn về cấu trúc.

the historic cathedral features impressive stone rooves with intricate gothic designs.

Ngôi nhà thờ cổ có những mái nhà bằng đá ấn tượng với thiết kế gothic tinh xảo.

morning sunlight reflected beautifully off the wet rooves of the houses below.

Ánh nắng buổi sáng phản chiếu đẹp mắt trên những mái nhà ướt của các ngôi nhà bên dưới.

many traditional buildings in this region have clay tile rooves that keep interiors cool.

Nhiều công trình truyền thống ở khu vực này có mái lợp gạch đất nung giúp giữ mát bên trong.

the strong coastal winds blew debris and leaves onto the surrounding rooves.

Gió biển mạnh thổi rác và lá cây lên các mái nhà xung quanh.

insurance agents regularly assess rooves after severe weather events in this area.

Các đại lý bảo hiểm thường xuyên đánh giá các mái nhà sau các sự kiện thời tiết khắc nghiệt ở khu vực này.

sparrows often build nests under the overlapping rooves of the old agricultural barns.

Chim sẻ thường làm tổ dưới những mái nhà chồng chéo của các nhà kho nông nghiệp cũ.

painting crews spent several weeks restoring the faded colonial-style red rooves.

Các nhóm sơn đã dành vài tuần để phục hồi những mái nhà màu đỏ phai màu theo phong cách thuộc địa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay