roseolas

[Mỹ]/ˌrəʊ.ziˈəʊ.lə/
[Anh]/ˌroʊ.ziˈoʊ.lə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bệnh nhiễm virus nhẹ gây ra phát ban màu hồng; còn được gọi là roseola infantum, thường ảnh hưởng đến trẻ nhỏ; đặc trưng bởi sốt cao đột ngột sau đó là phát ban

Cụm từ & Cách kết hợp

roseola rash

phát ban sởi

roseola symptoms

triệu chứng sởi

roseola treatment

điều trị sởi

roseola virus

virus sởi

roseola infection

nhiễm trùng sởi

roseola causes

nguyên nhân gây sởi

roseola outbreak

bùng phát sởi

roseola diagnosis

chẩn đoán sởi

roseola complications

biến chứng của sởi

roseola prevention

phòng ngừa sởi

Câu ví dụ

roseola is a common viral infection in young children.

ban đỏ là một bệnh nhiễm virus phổ biến ở trẻ nhỏ.

symptoms of roseola include high fever and a rash.

các triệu chứng của ban đỏ bao gồm sốt cao và phát ban.

most children recover from roseola without complications.

hầu hết trẻ em khỏi bệnh ban đỏ mà không có biến chứng.

roseola is often mistaken for other childhood illnesses.

ban đỏ thường bị nhầm lẫn với các bệnh nhi khác.

doctors usually diagnose roseola based on symptoms.

các bác sĩ thường chẩn đoán ban đỏ dựa trên các triệu chứng.

roseola is characterized by a sudden high fever.

ban đỏ đặc trưng bởi sốt cao đột ngột.

parents should monitor their child's fever for roseola.

các bậc cha mẹ nên theo dõi sốt của con họ để phát hiện ban đỏ.

after the fever, a rash typically appears in roseola.

sau khi sốt, phát ban thường xuất hiện ở bệnh ban đỏ.

roseola is contagious but usually not severe.

ban đỏ có thể lây nhiễm nhưng thường không nghiêm trọng.

consult a pediatrician if you suspect roseola.

tham khảo ý kiến bác sĩ nhi khoa nếu bạn nghi ngờ mắc bệnh ban đỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay