rosilla

[Mỹ]/rəʊˈzɪlə/
[Anh]/roʊˈzɪlə/

Dịch

n. cúc họng ngắn
Các dạng của từ
số nhiềurosillas

Cụm từ & Cách kết hợp

rosilla flower

hoa rosilla

rosilla garden

vườn rosilla

rosilla tea

trà rosilla

rosilla plant

cây rosilla

rosilla extract

chiết xuất rosilla

rosilla essence

tinh chất rosilla

rosilla oil

dầu rosilla

rosilla recipe

công thức rosilla

rosilla benefits

lợi ích của rosilla

rosilla beauty

rosilla và làm đẹp

Câu ví dụ

rosilla loves to explore new places.

Rosilla thích khám phá những nơi mới.

every summer, rosilla visits her grandparents.

Mỗi mùa hè, Rosilla đến thăm ông bà của mình.

rosilla enjoys reading books in her free time.

Rosilla thích đọc sách vào thời gian rảnh rỗi.

rosilla has a talent for painting.

Rosilla có tài năng hội họa.

rosilla often helps her friends with homework.

Rosilla thường giúp bạn bè làm bài tập về nhà.

rosilla dreams of traveling around the world.

Rosilla mơ ước đi du lịch vòng quanh thế giới.

rosilla plays the piano beautifully.

Rosilla chơi piano rất hay.

rosilla enjoys cooking new recipes.

Rosilla thích nấu những món ăn mới.

rosilla is a great friend to everyone.

Rosilla là một người bạn tuyệt vời với mọi người.

rosilla participates in community service regularly.

Rosilla thường xuyên tham gia các hoạt động tình nguyện cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay