rosined bow
cung tẩm nhựa
rosined strings
dây tẩm nhựa
rosined surface
bề mặt tẩm nhựa
rosined instrument
dụng cụ tẩm nhựa
rosined hair
tóc tẩm nhựa
rosined grip
tay cầm tẩm nhựa
rosined performance
thành tích tẩm nhựa
rosined sound
âm thanh tẩm nhựa
rosined texture
bề mặt sần sùi do tẩm nhựa
rosined finish
bề mặt hoàn thiện tẩm nhựa
the violinist rosined her bow before the performance.
nhà soạn nhạc đã dùng rosin cho cây đàn của mình trước buổi biểu diễn.
he always rosined his bow to ensure a better sound.
anh ấy luôn dùng rosin cho cây đàn của mình để đảm bảo âm thanh tốt hơn.
it's important to keep your bow rosined for optimal performance.
Điều quan trọng là phải giữ cho cây đàn của bạn luôn được rosin để đạt hiệu suất tối ưu.
she applied a fresh coat of rosin to her bow every week.
Cô ấy thoa một lớp rosin mới lên cây đàn của mình mỗi tuần.
after rosining the bow, he tested it on his cello.
Sau khi rosin cây đàn, anh ấy đã thử nó trên cây đại hồ của mình.
rosined bows produce a richer tone in string instruments.
Các cây đàn được rosin tạo ra âm sắc phong phú hơn trong các nhạc cụ dây.
she noticed the difference when she rosined her bow properly.
Cô ấy nhận thấy sự khác biệt khi cô ấy rosin cây đàn của mình đúng cách.
he prefers to use high-quality rosin for his violin bow.
Anh ấy thích sử dụng rosin chất lượng cao cho cây đàn violin của mình.
before each practice, he always rosined his bow carefully.
Trước mỗi buổi tập, anh ấy luôn cẩn thận rosin cây đàn của mình.
rosining your bow can greatly enhance your playing experience.
Việc rosin cây đàn của bạn có thể cải thiện đáng kể trải nghiệm chơi nhạc của bạn.
rosined bow
cung tẩm nhựa
rosined strings
dây tẩm nhựa
rosined surface
bề mặt tẩm nhựa
rosined instrument
dụng cụ tẩm nhựa
rosined hair
tóc tẩm nhựa
rosined grip
tay cầm tẩm nhựa
rosined performance
thành tích tẩm nhựa
rosined sound
âm thanh tẩm nhựa
rosined texture
bề mặt sần sùi do tẩm nhựa
rosined finish
bề mặt hoàn thiện tẩm nhựa
the violinist rosined her bow before the performance.
nhà soạn nhạc đã dùng rosin cho cây đàn của mình trước buổi biểu diễn.
he always rosined his bow to ensure a better sound.
anh ấy luôn dùng rosin cho cây đàn của mình để đảm bảo âm thanh tốt hơn.
it's important to keep your bow rosined for optimal performance.
Điều quan trọng là phải giữ cho cây đàn của bạn luôn được rosin để đạt hiệu suất tối ưu.
she applied a fresh coat of rosin to her bow every week.
Cô ấy thoa một lớp rosin mới lên cây đàn của mình mỗi tuần.
after rosining the bow, he tested it on his cello.
Sau khi rosin cây đàn, anh ấy đã thử nó trên cây đại hồ của mình.
rosined bows produce a richer tone in string instruments.
Các cây đàn được rosin tạo ra âm sắc phong phú hơn trong các nhạc cụ dây.
she noticed the difference when she rosined her bow properly.
Cô ấy nhận thấy sự khác biệt khi cô ấy rosin cây đàn của mình đúng cách.
he prefers to use high-quality rosin for his violin bow.
Anh ấy thích sử dụng rosin chất lượng cao cho cây đàn violin của mình.
before each practice, he always rosined his bow carefully.
Trước mỗi buổi tập, anh ấy luôn cẩn thận rosin cây đàn của mình.
rosining your bow can greatly enhance your playing experience.
Việc rosin cây đàn của bạn có thể cải thiện đáng kể trải nghiệm chơi nhạc của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay