rosining the bow
dán keo lên cây cung
rosining the strings
dán keo lên dây đàn
rosining technique
kỹ thuật dán keo
rosining process
quy trình dán keo
rosining session
buổi dán keo
rosining regularly
dán keo thường xuyên
rosining properly
dán keo đúng cách
rosining often
dán keo thường xuyên
rosining frequency
tần suất dán keo
rosining choice
lựa chọn keo
he is rosining his bow before the performance.
anh ấy đang gá keo cho cây cung trước buổi biểu diễn.
she learned the technique of rosining strings for better sound.
cô ấy đã học kỹ thuật gá keo dây đàn để có âm thanh tốt hơn.
rosining is essential for string instrument players.
Việc gá keo là điều cần thiết đối với những người chơi nhạc dây.
he forgot to rosin his bow and struggled to play.
anh ấy quên gá keo cho cây cung và gặp khó khăn khi chơi.
she applies rosin to her bow regularly.
cô ấy thường xuyên gá keo cho cây cung của mình.
proper rosining can enhance the quality of the music.
Việc gá keo đúng cách có thể nâng cao chất lượng âm nhạc.
he prefers light rosin for a smoother sound.
anh ấy thích dùng keo nhẹ để có âm thanh mượt mà hơn.
she bought a new type of rosin for her violin.
cô ấy đã mua một loại keo mới cho cây violin của mình.
rosining the bow is a simple yet important task.
Việc gá keo cho cây cung là một nhiệm vụ đơn giản nhưng quan trọng.
he demonstrated the process of rosining the bow.
anh ấy đã trình bày quy trình gá keo cho cây cung.
rosining the bow
dán keo lên cây cung
rosining the strings
dán keo lên dây đàn
rosining technique
kỹ thuật dán keo
rosining process
quy trình dán keo
rosining session
buổi dán keo
rosining regularly
dán keo thường xuyên
rosining properly
dán keo đúng cách
rosining often
dán keo thường xuyên
rosining frequency
tần suất dán keo
rosining choice
lựa chọn keo
he is rosining his bow before the performance.
anh ấy đang gá keo cho cây cung trước buổi biểu diễn.
she learned the technique of rosining strings for better sound.
cô ấy đã học kỹ thuật gá keo dây đàn để có âm thanh tốt hơn.
rosining is essential for string instrument players.
Việc gá keo là điều cần thiết đối với những người chơi nhạc dây.
he forgot to rosin his bow and struggled to play.
anh ấy quên gá keo cho cây cung và gặp khó khăn khi chơi.
she applies rosin to her bow regularly.
cô ấy thường xuyên gá keo cho cây cung của mình.
proper rosining can enhance the quality of the music.
Việc gá keo đúng cách có thể nâng cao chất lượng âm nhạc.
he prefers light rosin for a smoother sound.
anh ấy thích dùng keo nhẹ để có âm thanh mượt mà hơn.
she bought a new type of rosin for her violin.
cô ấy đã mua một loại keo mới cho cây violin của mình.
rosining the bow is a simple yet important task.
Việc gá keo cho cây cung là một nhiệm vụ đơn giản nhưng quan trọng.
he demonstrated the process of rosining the bow.
anh ấy đã trình bày quy trình gá keo cho cây cung.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay