rossbaches

[Mỹ]/ˈrɔsbax/
[Anh]/ˈrɔsbæk/

Dịch

n. Rossbach (dạng số nhiều) - tên địa điểm ở Cộng hòa Séc (tên cũ của Hranice) và Đức

Câu ví dụ

the rossbaches of the valley remain a popular destination for nature enthusiasts.

Các rossbaches của thung lũng vẫn là điểm đến phổ biến đối với những người yêu thiên nhiên.

archaeologists have studied the ancient rossbaches for decades to understand their origins.

Các nhà khảo cổ đã nghiên cứu những rossbaches cổ đại trong nhiều thập kỷ để hiểu rõ nguồn gốc của chúng.

local guides often recommend visiting the rossbaches during sunset for optimal photography.

Các hướng dẫn viên địa phương thường khuyên du khách nên đến thăm các rossbaches vào lúc hoàng hôn để có được những bức ảnh đẹp nhất.

the historic rossbaches were designated as a protected cultural heritage site.

Các rossbaches mang tính lịch sử đã được chỉ định là khu di sản văn hóa được bảo vệ.

several hiking trails lead directly to the scenic rossbaches in the mountains.

Một số con đường mòn leo núi dẫn trực tiếp đến các rossbaches hùng vĩ trong núi.

the museum features interactive displays explaining the formation of the rossbaches.

Bảo tàng có các màn hình tương tác giải thích về sự hình thành của các rossbaches.

geologists continue to research how the rossbaches were shaped by natural forces.

Các nhà địa chất tiếp tục nghiên cứu cách các rossbaches được hình thành bởi các lực tự nhiên.

the region is famous for its unique rossbaches that attract visitors worldwide.

Khu vực này nổi tiếng với các rossbaches độc đáo thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.

traditional folklore describes the rossbaches as sacred places of ancestral spirits.

Các truyền thuyết dân gian mô tả các rossbaches là những nơi thiêng liêng của các tinh thần tổ tiên.

scientists mapped the precise locations of all rossbaches in the protected area.

Các nhà khoa học đã lập bản đồ vị trí chính xác của tất cả các rossbaches trong khu vực được bảo vệ.

the annual festival celebrates the cultural significance of the local rossbaches.

Lễ hội hàng năm kỷ niệm ý nghĩa văn hóa của các rossbaches địa phương.

artists have painted the majestic rossbaches for centuries, capturing their timeless beauty.

Các nghệ sĩ đã vẽ các rossbaches hùng vĩ trong hàng thế kỷ, ghi lại vẻ đẹp bất diệt của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay