rossini

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Rossini (tên thương hiệu đồng hồ)

Câu ví dụ

Rossini composed many famous operas.

Rossini đã sáng tác nhiều vở opera nổi tiếng.

The Rossini Festival in Italy celebrates the composer's works.

Liên hoan Rossini ở Ý tôn vinh các tác phẩm của nhà soạn nhạc.

Rossini's music is known for its lively and melodic qualities.

Âm nhạc của Rossini nổi tiếng với những phẩm chất sôi động và giai điệu du dương.

Many chefs use Rossini as a prefix for dishes with foie gras and truffles.

Nhiều đầu bếp sử dụng Rossini làm tiền tố cho các món ăn kèm gan ngỗng và nấm truffles.

The Rossini steak is a famous dish made with beef fillet and foie gras.

Món thịt bò Rossini là một món ăn nổi tiếng được làm với thịt thăn bò và gan ngỗng.

Rossini's influence on Italian opera is significant.

Ảnh hưởng của Rossini đối với opera Ý là rất lớn.

Many singers enjoy performing Rossini's arias.

Nhiều ca sĩ thích biểu diễn các ária của Rossini.

The Barber of Seville is one of Rossini's most famous operas.

Người Thợ Cạo ở Seville là một trong những vở opera nổi tiếng nhất của Rossini.

Rossini's music is often performed in opera houses around the world.

Âm nhạc của Rossini thường được biểu diễn trong các nhà hát opera trên khắp thế giới.

Rossini's operas are known for their comedic and dramatic elements.

Các vở opera của Rossini nổi tiếng với các yếu tố hài hước và kịch tính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay