rosso

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Rosso (một họ)
Word Forms
số nhiềurossos

Cụm từ & Cách kết hợp

rosso wine

rượu vang rosso

rosso tomato

cà chua rosso

rosso corsa

rosso corsa

rosso pasta sauce

sốt mì rosso

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay