rotes

[Mỹ]/rəʊts/
[Anh]/roʊts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.phương pháp cơ học; học thuộc lòng; trong âm nhạc, giống như "rotte"

Cụm từ & Cách kết hợp

rotes learning

học thuộc lòng

rotes memory

trí nhớ thuộc lòng

rotes practice

thực hành thuộc lòng

rotes response

phản hồi thuộc lòng

rotes skills

kỹ năng thuộc lòng

rotes tasks

nhiệm vụ thuộc lòng

rotes exercises

bài tập thuộc lòng

rotes techniques

kỹ thuật thuộc lòng

rotes analysis

phân tích thuộc lòng

rotes drills

luyện tập thuộc lòng

Câu ví dụ

she learned the lyrics by heart through rotes.

Cô ấy đã học thuộc lời bài hát bằng cách học thuộc lòng.

rotes can be an effective way to memorize information.

Học thuộc lòng có thể là một cách hiệu quả để ghi nhớ thông tin.

teachers often discourage learning through rotes.

Giáo viên thường không khuyến khích học tập thông qua học thuộc lòng.

he relied on rotes to pass his exams.

Anh ấy dựa vào học thuộc lòng để vượt qua các kỳ thi.

rotes may not lead to a deep understanding of the subject.

Học thuộc lòng có thể không dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề.

using rotes can sometimes hinder critical thinking.

Việc sử dụng học thuộc lòng đôi khi có thể cản trở tư duy phản biện.

she prefers understanding concepts over relying on rotes.

Cô ấy thích hiểu các khái niệm hơn là dựa vào học thuộc lòng.

rotes are common in language learning for vocabulary.

Học thuộc lòng là phổ biến trong việc học ngôn ngữ để học từ vựng.

he practiced his speech using rotes to ensure he wouldn't forget.

Anh ấy luyện tập bài phát biểu của mình bằng cách học thuộc lòng để đảm bảo anh ấy sẽ không quên.

rotes can sometimes make learning feel tedious.

Học thuộc lòng đôi khi có thể khiến việc học cảm thấy nhàm chán.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay