rotes learning
học thuộc lòng
rotes memory
trí nhớ thuộc lòng
rotes practice
thực hành thuộc lòng
rotes response
phản hồi thuộc lòng
rotes skills
kỹ năng thuộc lòng
rotes tasks
nhiệm vụ thuộc lòng
rotes exercises
bài tập thuộc lòng
rotes techniques
kỹ thuật thuộc lòng
rotes analysis
phân tích thuộc lòng
rotes drills
luyện tập thuộc lòng
she learned the lyrics by heart through rotes.
Cô ấy đã học thuộc lời bài hát bằng cách học thuộc lòng.
rotes can be an effective way to memorize information.
Học thuộc lòng có thể là một cách hiệu quả để ghi nhớ thông tin.
teachers often discourage learning through rotes.
Giáo viên thường không khuyến khích học tập thông qua học thuộc lòng.
he relied on rotes to pass his exams.
Anh ấy dựa vào học thuộc lòng để vượt qua các kỳ thi.
rotes may not lead to a deep understanding of the subject.
Học thuộc lòng có thể không dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề.
using rotes can sometimes hinder critical thinking.
Việc sử dụng học thuộc lòng đôi khi có thể cản trở tư duy phản biện.
she prefers understanding concepts over relying on rotes.
Cô ấy thích hiểu các khái niệm hơn là dựa vào học thuộc lòng.
rotes are common in language learning for vocabulary.
Học thuộc lòng là phổ biến trong việc học ngôn ngữ để học từ vựng.
he practiced his speech using rotes to ensure he wouldn't forget.
Anh ấy luyện tập bài phát biểu của mình bằng cách học thuộc lòng để đảm bảo anh ấy sẽ không quên.
rotes can sometimes make learning feel tedious.
Học thuộc lòng đôi khi có thể khiến việc học cảm thấy nhàm chán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay