cycles

[Mỹ]/[ˈsaɪ.kl̩z]/
[Anh]/[ˈsaɪ.kəlz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một giai đoạn các sự kiện hoặc quá trình lặp lại thường xuyên; tuyến đường mà một phương tiện hoặc vật thể di chuyển đi qua; một loạt các sự kiện liên kết với nhau theo quan hệ nhân quả; (ở một chiếc xe đạp) bánh xe và bộ phận truyền động giúp nó di chuyển
v. đi qua một loạt các giai đoạn hoặc bước; lặp lại thường xuyên

Cụm từ & Cách kết hợp

life cycles

Vietnamese_translation

business cycles

Vietnamese_translation

water cycles

Vietnamese_translation

cycle routes

Vietnamese_translation

cycle time

Vietnamese_translation

cycle repeatedly

Vietnamese_translation

cycle of events

Vietnamese_translation

cycle of abuse

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the water cycle is essential for life on earth.

Chu trình nước là điều cần thiết cho sự sống trên Trái Đất.

we need to break the cycle of poverty and inequality.

Chúng ta cần phá vỡ vòng xoáy của nghèo đói và bất bình đẳng.

the business cycle involves periods of expansion and contraction.

Chu kỳ kinh doanh bao gồm các giai đoạn mở rộng và thu hẹp.

the carbon cycle plays a vital role in regulating the climate.

Chu trình carbon đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu.

the product lifecycle includes design, production, and disposal.

Vòng đời sản phẩm bao gồm thiết kế, sản xuất và thải bỏ.

the monthly sales cycle is typically four weeks long.

Chu kỳ bán hàng hàng tháng thường kéo dài bốn tuần.

the project cycle involves planning, execution, and evaluation.

Chu kỳ dự án bao gồm lập kế hoạch, thực hiện và đánh giá.

the menstrual cycle varies in length from woman to woman.

Chu kỳ kinh nguyệt khác nhau về độ dài ở mỗi phụ nữ.

the recycling cycle helps reduce waste and conserve resources.

Chu kỳ tái chế giúp giảm thiểu chất thải và bảo tồn tài nguyên.

the feedback cycle allows for continuous improvement.

Chu kỳ phản hồi cho phép cải tiến liên tục.

the sleep cycle consists of several stages.

Chu kỳ giấc ngủ bao gồm nhiều giai đoạn.

the inventory cycle needs to be optimized for efficiency.

Chu kỳ hàng tồn kho cần được tối ưu hóa để đạt hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay