life cycles
Vietnamese_translation
business cycles
Vietnamese_translation
water cycles
Vietnamese_translation
cycle routes
Vietnamese_translation
cycle time
Vietnamese_translation
cycle repeatedly
Vietnamese_translation
cycle of events
Vietnamese_translation
cycle of abuse
Vietnamese_translation
the water cycle is essential for life on earth.
Chu trình nước là điều cần thiết cho sự sống trên Trái Đất.
we need to break the cycle of poverty and inequality.
Chúng ta cần phá vỡ vòng xoáy của nghèo đói và bất bình đẳng.
the business cycle involves periods of expansion and contraction.
Chu kỳ kinh doanh bao gồm các giai đoạn mở rộng và thu hẹp.
the carbon cycle plays a vital role in regulating the climate.
Chu trình carbon đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu.
the product lifecycle includes design, production, and disposal.
Vòng đời sản phẩm bao gồm thiết kế, sản xuất và thải bỏ.
the monthly sales cycle is typically four weeks long.
Chu kỳ bán hàng hàng tháng thường kéo dài bốn tuần.
the project cycle involves planning, execution, and evaluation.
Chu kỳ dự án bao gồm lập kế hoạch, thực hiện và đánh giá.
the menstrual cycle varies in length from woman to woman.
Chu kỳ kinh nguyệt khác nhau về độ dài ở mỗi phụ nữ.
the recycling cycle helps reduce waste and conserve resources.
Chu kỳ tái chế giúp giảm thiểu chất thải và bảo tồn tài nguyên.
the feedback cycle allows for continuous improvement.
Chu kỳ phản hồi cho phép cải tiến liên tục.
the sleep cycle consists of several stages.
Chu kỳ giấc ngủ bao gồm nhiều giai đoạn.
the inventory cycle needs to be optimized for efficiency.
Chu kỳ hàng tồn kho cần được tối ưu hóa để đạt hiệu quả.
life cycles
Vietnamese_translation
business cycles
Vietnamese_translation
water cycles
Vietnamese_translation
cycle routes
Vietnamese_translation
cycle time
Vietnamese_translation
cycle repeatedly
Vietnamese_translation
cycle of events
Vietnamese_translation
cycle of abuse
Vietnamese_translation
the water cycle is essential for life on earth.
Chu trình nước là điều cần thiết cho sự sống trên Trái Đất.
we need to break the cycle of poverty and inequality.
Chúng ta cần phá vỡ vòng xoáy của nghèo đói và bất bình đẳng.
the business cycle involves periods of expansion and contraction.
Chu kỳ kinh doanh bao gồm các giai đoạn mở rộng và thu hẹp.
the carbon cycle plays a vital role in regulating the climate.
Chu trình carbon đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu.
the product lifecycle includes design, production, and disposal.
Vòng đời sản phẩm bao gồm thiết kế, sản xuất và thải bỏ.
the monthly sales cycle is typically four weeks long.
Chu kỳ bán hàng hàng tháng thường kéo dài bốn tuần.
the project cycle involves planning, execution, and evaluation.
Chu kỳ dự án bao gồm lập kế hoạch, thực hiện và đánh giá.
the menstrual cycle varies in length from woman to woman.
Chu kỳ kinh nguyệt khác nhau về độ dài ở mỗi phụ nữ.
the recycling cycle helps reduce waste and conserve resources.
Chu kỳ tái chế giúp giảm thiểu chất thải và bảo tồn tài nguyên.
the feedback cycle allows for continuous improvement.
Chu kỳ phản hồi cho phép cải tiến liên tục.
the sleep cycle consists of several stages.
Chu kỳ giấc ngủ bao gồm nhiều giai đoạn.
the inventory cycle needs to be optimized for efficiency.
Chu kỳ hàng tồn kho cần được tối ưu hóa để đạt hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay