a corrupt and rotting corpse.
một xác chết mục nát và bị hối biến.
the stench of rotting fish.
mùi hôi thối của cá ươn.
has anybody been rotting you?.
Có ai đang làm bạn hỏng hả?.
the chalets were neglected and their woodwork was rotting away .
những căn nhà gỗ nhỏ bị bỏ bê và gỗ của chúng đang mục nát.
There's been so much rain the crops are rotting in the fields.
Đã có quá nhiều mưa nên cây trồng đang bị thối rữa trong các cánh đồng.
The arrival of warm weather raises the specter of disease and increased rat infestations caused by rotting garbage.
Sự xuất hiện của thời tiết ấm áp làm dấy lên nỗi sợ về bệnh tật và tăng số lượng các vụ nhiễm chuột do rác thải phân hủy.
a corrupt and rotting corpse.
một xác chết mục nát và bị hối biến.
the stench of rotting fish.
mùi hôi thối của cá ươn.
has anybody been rotting you?.
Có ai đang làm bạn hỏng hả?.
the chalets were neglected and their woodwork was rotting away .
những căn nhà gỗ nhỏ bị bỏ bê và gỗ của chúng đang mục nát.
There's been so much rain the crops are rotting in the fields.
Đã có quá nhiều mưa nên cây trồng đang bị thối rữa trong các cánh đồng.
The arrival of warm weather raises the specter of disease and increased rat infestations caused by rotting garbage.
Sự xuất hiện của thời tiết ấm áp làm dấy lên nỗi sợ về bệnh tật và tăng số lượng các vụ nhiễm chuột do rác thải phân hủy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay