roughs and smooths
thô ráp và mịn màng
roughs out ideas
làm phác thảo ý tưởng
roughs it up
làm cho nó thô hơn
roughs of life
những khó khăn trong cuộc sống
roughs in art
phác thảo trong nghệ thuật
roughs at sea
những vùng biển gồ ghề
roughs on paper
những phác thảo trên giấy
roughs to follow
những bản phác thảo tiếp theo
roughs for sketches
những bản phác thảo cho phác thảo
roughs in writing
những bản phác thảo trong viết
he sketched some roughs of the new building design.
anh ấy đã phác thảo một số bản phác thảo sơ bộ của thiết kế tòa nhà mới.
the artist presented several roughs before finalizing the painting.
nghệ sĩ đã trình bày nhiều bản phác thảo sơ bộ trước khi hoàn thiện bức tranh.
we need to review the roughs before moving to the next stage.
chúng ta cần xem xét các bản phác thảo sơ bộ trước khi chuyển sang giai đoạn tiếp theo.
she quickly made roughs of her ideas for the project.
cô ấy nhanh chóng phác thảo những ý tưởng của mình cho dự án.
the designer created roughs to communicate concepts to the client.
nhà thiết kế đã tạo ra các bản phác thảo sơ bộ để truyền đạt các khái niệm cho khách hàng.
after discussing the roughs, we decided on a final version.
sau khi thảo luận về các bản phác thảo sơ bộ, chúng tôi đã quyết định một phiên bản cuối cùng.
his roughs were full of energy and creativity.
các bản phác thảo sơ bộ của anh ấy tràn đầy năng lượng và sáng tạo.
the roughs served as a foundation for the detailed drawings.
các bản phác thảo sơ bộ đóng vai trò là nền tảng cho các bản vẽ chi tiết.
she always starts with roughs before refining her work.
cô ấy luôn bắt đầu với các bản phác thảo sơ bộ trước khi tinh chỉnh công việc của mình.
he submitted the roughs to get feedback from his peers.
anh ấy đã gửi các bản phác thảo sơ bộ để nhận phản hồi từ đồng nghiệp của mình.
roughs and smooths
thô ráp và mịn màng
roughs out ideas
làm phác thảo ý tưởng
roughs it up
làm cho nó thô hơn
roughs of life
những khó khăn trong cuộc sống
roughs in art
phác thảo trong nghệ thuật
roughs at sea
những vùng biển gồ ghề
roughs on paper
những phác thảo trên giấy
roughs to follow
những bản phác thảo tiếp theo
roughs for sketches
những bản phác thảo cho phác thảo
roughs in writing
những bản phác thảo trong viết
he sketched some roughs of the new building design.
anh ấy đã phác thảo một số bản phác thảo sơ bộ của thiết kế tòa nhà mới.
the artist presented several roughs before finalizing the painting.
nghệ sĩ đã trình bày nhiều bản phác thảo sơ bộ trước khi hoàn thiện bức tranh.
we need to review the roughs before moving to the next stage.
chúng ta cần xem xét các bản phác thảo sơ bộ trước khi chuyển sang giai đoạn tiếp theo.
she quickly made roughs of her ideas for the project.
cô ấy nhanh chóng phác thảo những ý tưởng của mình cho dự án.
the designer created roughs to communicate concepts to the client.
nhà thiết kế đã tạo ra các bản phác thảo sơ bộ để truyền đạt các khái niệm cho khách hàng.
after discussing the roughs, we decided on a final version.
sau khi thảo luận về các bản phác thảo sơ bộ, chúng tôi đã quyết định một phiên bản cuối cùng.
his roughs were full of energy and creativity.
các bản phác thảo sơ bộ của anh ấy tràn đầy năng lượng và sáng tạo.
the roughs served as a foundation for the detailed drawings.
các bản phác thảo sơ bộ đóng vai trò là nền tảng cho các bản vẽ chi tiết.
she always starts with roughs before refining her work.
cô ấy luôn bắt đầu với các bản phác thảo sơ bộ trước khi tinh chỉnh công việc của mình.
he submitted the roughs to get feedback from his peers.
anh ấy đã gửi các bản phác thảo sơ bộ để nhận phản hồi từ đồng nghiệp của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay