| số nhiều | roundheads |
short roundhead screwdriver
tuốc đầu tròn ngắn
roundhead bolt
đai ốc đầu tròn
roundhead nails
đinh đầu tròn
roundhead fasteners
bulong đầu tròn
They held their heads above the Dutch traders of New York, and the money-getting Roundheads of Pennsylvania and New England.
Họ giữ được cái đầu của họ cao hơn những thương nhân Hà Lan ở New York, và những người Roundhead ham tiền ở Pennsylvania và New England.
Nguồn: American Original Language Arts Volume 5short roundhead screwdriver
tuốc đầu tròn ngắn
roundhead bolt
đai ốc đầu tròn
roundhead nails
đinh đầu tròn
roundhead fasteners
bulong đầu tròn
They held their heads above the Dutch traders of New York, and the money-getting Roundheads of Pennsylvania and New England.
Họ giữ được cái đầu của họ cao hơn những thương nhân Hà Lan ở New York, và những người Roundhead ham tiền ở Pennsylvania và New England.
Nguồn: American Original Language Arts Volume 5Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay