roundworm

[Mỹ]/ˈraʊndwɜːm/
[Anh]/ˈraʊndwɜrm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại giun ký sinh

Cụm từ & Cách kết hợp

roundworm infection

nghiễm giun tròn

roundworm treatment

điều trị giun tròn

roundworm symptoms

triệu chứng giun tròn

roundworm eggs

trứng giun tròn

roundworm life cycle

vòng đời của giun tròn

roundworm species

loài giun tròn

roundworm diagnosis

chẩn đoán giun tròn

roundworm prevention

phòng ngừa giun tròn

roundworm control

kiểm soát giun tròn

roundworm risk

nguy cơ giun tròn

Câu ví dụ

roundworm infections are common in children.

nghiễm trùng giun đũa phổ biến ở trẻ em.

to prevent roundworm, wash your hands regularly.

để phòng ngừa giun đũa, hãy rửa tay thường xuyên.

roundworm can cause serious health issues if left untreated.

giun đũa có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng nếu không được điều trị.

doctors often prescribe medication for roundworm infections.

các bác sĩ thường kê đơn thuốc điều trị nhiễm trùng giun đũa.

roundworm eggs can survive in the environment for a long time.

trứng giun đũa có thể tồn tại trong môi trường trong một thời gian dài.

proper sanitation helps reduce the risk of roundworm.

vệ sinh đúng cách giúp giảm nguy cơ mắc giun đũa.

roundworm is often transmitted through contaminated food and water.

giun đũa thường lây truyền qua thực phẩm và nước bị ô nhiễm.

symptoms of roundworm infection include abdominal pain and nausea.

các triệu chứng nhiễm trùng giun đũa bao gồm đau bụng và buồn nôn.

regular deworming is important for pets to prevent roundworm.

tiêm giun định kỳ rất quan trọng đối với thú cưng để phòng ngừa giun đũa.

public health campaigns aim to educate about roundworm prevention.

các chiến dịch y tế công cộng nhằm mục đích giáo dục về phòng ngừa giun đũa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay