roustabout work
công việc phụ giúp
roustabout job
công việc của phụ công
roustabout duties
nhiệm vụ của phụ công
roustabout role
vai trò của phụ công
roustabout position
vị trí của phụ công
roustabout tasks
nhiệm vụ của phụ công
roustabout crew
phi hành đoàn phụ công
roustabout skills
kỹ năng của phụ công
roustabout experience
kinh nghiệm của phụ công
roustabout training
đào tạo phụ công
the roustabout worked tirelessly on the oil rig.
người phụ trách làm việc không mệt mỏi trên giàn khoan dầu.
as a roustabout, he learned many skills on the job.
với vai trò là người phụ trách, anh ấy đã học được nhiều kỹ năng trong quá trình làm việc.
the roustabout was responsible for various tasks.
người phụ trách chịu trách nhiệm thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau.
she hired a roustabout to help with the event setup.
cô ấy thuê một người phụ trách để giúp đỡ việc chuẩn bị sự kiện.
the roustabout's job was physically demanding.
công việc của người phụ trách đòi hỏi sức lực rất nhiều.
roustabouts often work long hours in challenging conditions.
người phụ trách thường xuyên làm việc nhiều giờ trong điều kiện khó khăn.
his experience as a roustabout helped him advance in his career.
kinh nghiệm làm người phụ trách đã giúp anh ấy thăng tiến trong sự nghiệp.
the roustabout quickly adapted to the fast-paced environment.
người phụ trách nhanh chóng thích nghi với môi trường làm việc nhanh chóng.
many roustabouts start their careers in the oil industry.
nhiều người phụ trách bắt đầu sự nghiệp của họ trong ngành công nghiệp dầu.
being a roustabout requires teamwork and communication skills.
việc trở thành người phụ trách đòi hỏi kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp.
roustabout work
công việc phụ giúp
roustabout job
công việc của phụ công
roustabout duties
nhiệm vụ của phụ công
roustabout role
vai trò của phụ công
roustabout position
vị trí của phụ công
roustabout tasks
nhiệm vụ của phụ công
roustabout crew
phi hành đoàn phụ công
roustabout skills
kỹ năng của phụ công
roustabout experience
kinh nghiệm của phụ công
roustabout training
đào tạo phụ công
the roustabout worked tirelessly on the oil rig.
người phụ trách làm việc không mệt mỏi trên giàn khoan dầu.
as a roustabout, he learned many skills on the job.
với vai trò là người phụ trách, anh ấy đã học được nhiều kỹ năng trong quá trình làm việc.
the roustabout was responsible for various tasks.
người phụ trách chịu trách nhiệm thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau.
she hired a roustabout to help with the event setup.
cô ấy thuê một người phụ trách để giúp đỡ việc chuẩn bị sự kiện.
the roustabout's job was physically demanding.
công việc của người phụ trách đòi hỏi sức lực rất nhiều.
roustabouts often work long hours in challenging conditions.
người phụ trách thường xuyên làm việc nhiều giờ trong điều kiện khó khăn.
his experience as a roustabout helped him advance in his career.
kinh nghiệm làm người phụ trách đã giúp anh ấy thăng tiến trong sự nghiệp.
the roustabout quickly adapted to the fast-paced environment.
người phụ trách nhanh chóng thích nghi với môi trường làm việc nhanh chóng.
many roustabouts start their careers in the oil industry.
nhiều người phụ trách bắt đầu sự nghiệp của họ trong ngành công nghiệp dầu.
being a roustabout requires teamwork and communication skills.
việc trở thành người phụ trách đòi hỏi kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay