routs of travel
các tuyến đi lại
routs of delivery
các tuyến giao hàng
routs of escape
các tuyến thoát
routs of access
các tuyến tiếp cận
routs of communication
các tuyến liên lạc
routs of navigation
các tuyến điều hướng
routs of exploration
các tuyến khám phá
routs of supply
các tuyến cung cấp
routs of transportation
các tuyến vận chuyển
the team routed their opponents in the final match.
đội đã đánh bại đối thủ của họ trong trận đấu cuối cùng.
his strategy was to rout the competition early.
chiến lược của anh ấy là đánh bại đối thủ ngay từ đầu.
the army routed the enemy forces in a surprise attack.
quân đội đã đánh bại lực lượng địch trong một cuộc tấn công bất ngờ.
she felt a sense of victory as she routed her doubts.
cô cảm thấy một niềm chiến thắng khi cô đánh bại những nghi ngờ của mình.
the new plan aims to rout inefficiencies in the system.
kế hoạch mới nhằm mục đích loại bỏ những bất hiệu quả trong hệ thống.
the coach praised the players for routing their rivals.
huấn luyện viên đã khen ngợi các cầu thủ vì đã đánh bại đối thủ của họ.
they used advanced tactics to rout the enemy's defenses.
họ đã sử dụng các chiến thuật tiên tiến để đánh bại phòng tuyến của đối phương.
the debate team successfully routed their opponents with facts.
đội tranh luận đã thành công đánh bại đối thủ của họ bằng những bằng chứng xác thực.
in the game, he managed to rout the final boss.
trong trò chơi, anh ấy đã quản lý để đánh bại trùm cuối.
her confidence helped her rout her fears during the presentation.
sự tự tin của cô ấy đã giúp cô ấy đánh bại nỗi sợ hãi của mình trong suốt buổi thuyết trình.
routs of travel
các tuyến đi lại
routs of delivery
các tuyến giao hàng
routs of escape
các tuyến thoát
routs of access
các tuyến tiếp cận
routs of communication
các tuyến liên lạc
routs of navigation
các tuyến điều hướng
routs of exploration
các tuyến khám phá
routs of supply
các tuyến cung cấp
routs of transportation
các tuyến vận chuyển
the team routed their opponents in the final match.
đội đã đánh bại đối thủ của họ trong trận đấu cuối cùng.
his strategy was to rout the competition early.
chiến lược của anh ấy là đánh bại đối thủ ngay từ đầu.
the army routed the enemy forces in a surprise attack.
quân đội đã đánh bại lực lượng địch trong một cuộc tấn công bất ngờ.
she felt a sense of victory as she routed her doubts.
cô cảm thấy một niềm chiến thắng khi cô đánh bại những nghi ngờ của mình.
the new plan aims to rout inefficiencies in the system.
kế hoạch mới nhằm mục đích loại bỏ những bất hiệu quả trong hệ thống.
the coach praised the players for routing their rivals.
huấn luyện viên đã khen ngợi các cầu thủ vì đã đánh bại đối thủ của họ.
they used advanced tactics to rout the enemy's defenses.
họ đã sử dụng các chiến thuật tiên tiến để đánh bại phòng tuyến của đối phương.
the debate team successfully routed their opponents with facts.
đội tranh luận đã thành công đánh bại đối thủ của họ bằng những bằng chứng xác thực.
in the game, he managed to rout the final boss.
trong trò chơi, anh ấy đã quản lý để đánh bại trùm cuối.
her confidence helped her rout her fears during the presentation.
sự tự tin của cô ấy đã giúp cô ấy đánh bại nỗi sợ hãi của mình trong suốt buổi thuyết trình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay