| số nhiều | routemarches |
routemarch leader
đội trưởng hành trình
routemarch strategy
chiến lược hành trình
routemarch plan
kế hoạch hành trình
routemarch exercise
trường hợp hành trình
routemarch route
tuyến hành trình
routemarch training
đào tạo hành trình
routemarch drill
trình diễn hành trình
routemarch tactics
chiến thuật hành trình
routemarch command
lệnh hành trình
routemarch briefing
buổi thông báo hành trình
the soldiers will routemarch through the city to demonstrate their strength.
các binh lính sẽ hành quân duyệt binh qua thành phố để thể hiện sức mạnh của họ.
during the routemarch, the troops displayed their discipline and coordination.
trong quá trình hành quân duyệt binh, các đơn vị quân đội đã thể hiện kỷ luật và sự phối hợp của họ.
the routemarch was a significant event for the military parade.
cuộc duyệt binh là một sự kiện quan trọng cho cuộc duyệt binh quân sự.
they practiced their routemarch for weeks before the big day.
họ đã luyện tập duyệt binh trong nhiều tuần trước ngày trọng đại.
the routemarch route was carefully planned to avoid traffic.
lộ trình duyệt binh được lên kế hoạch cẩn thận để tránh giao thông.
local residents came out to watch the routemarch in excitement.
người dân địa phương đã ra ngoài để xem duyệt binh với sự phấn khích.
the band played lively music during the routemarch.
ban nhạc đã chơi những bản nhạc sôi động trong suốt quá trình duyệt binh.
after the routemarch, the troops were awarded medals for their bravery.
sau khi duyệt binh, các đơn vị quân đội đã được trao huy chương vì sự dũng cảm của họ.
routemarch training is essential for preparing soldiers for deployment.
việc huấn luyện duyệt binh là điều cần thiết để chuẩn bị cho binh lính triển khai.
the routemarch was filled with camaraderie and spirit among the soldiers.
cuộc duyệt binh tràn ngập tình đồng chí và tinh thần của các binh lính.
routemarch leader
đội trưởng hành trình
routemarch strategy
chiến lược hành trình
routemarch plan
kế hoạch hành trình
routemarch exercise
trường hợp hành trình
routemarch route
tuyến hành trình
routemarch training
đào tạo hành trình
routemarch drill
trình diễn hành trình
routemarch tactics
chiến thuật hành trình
routemarch command
lệnh hành trình
routemarch briefing
buổi thông báo hành trình
the soldiers will routemarch through the city to demonstrate their strength.
các binh lính sẽ hành quân duyệt binh qua thành phố để thể hiện sức mạnh của họ.
during the routemarch, the troops displayed their discipline and coordination.
trong quá trình hành quân duyệt binh, các đơn vị quân đội đã thể hiện kỷ luật và sự phối hợp của họ.
the routemarch was a significant event for the military parade.
cuộc duyệt binh là một sự kiện quan trọng cho cuộc duyệt binh quân sự.
they practiced their routemarch for weeks before the big day.
họ đã luyện tập duyệt binh trong nhiều tuần trước ngày trọng đại.
the routemarch route was carefully planned to avoid traffic.
lộ trình duyệt binh được lên kế hoạch cẩn thận để tránh giao thông.
local residents came out to watch the routemarch in excitement.
người dân địa phương đã ra ngoài để xem duyệt binh với sự phấn khích.
the band played lively music during the routemarch.
ban nhạc đã chơi những bản nhạc sôi động trong suốt quá trình duyệt binh.
after the routemarch, the troops were awarded medals for their bravery.
sau khi duyệt binh, các đơn vị quân đội đã được trao huy chương vì sự dũng cảm của họ.
routemarch training is essential for preparing soldiers for deployment.
việc huấn luyện duyệt binh là điều cần thiết để chuẩn bị cho binh lính triển khai.
the routemarch was filled with camaraderie and spirit among the soldiers.
cuộc duyệt binh tràn ngập tình đồng chí và tinh thần của các binh lính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay