routemarch

[Mỹ]/ˈruːtˌmɑːtʃ/
[Anh]/ˈruːtˌmɑːrtʃ/

Dịch

n.[quân sự] một cuộc diễu hành bằng chân
Các dạng của từ
số nhiềuroutemarches

Cụm từ & Cách kết hợp

routemarch leader

đội trưởng hành trình

routemarch strategy

chiến lược hành trình

routemarch plan

kế hoạch hành trình

routemarch exercise

trường hợp hành trình

routemarch route

tuyến hành trình

routemarch training

đào tạo hành trình

routemarch drill

trình diễn hành trình

routemarch tactics

chiến thuật hành trình

routemarch command

lệnh hành trình

routemarch briefing

buổi thông báo hành trình

Câu ví dụ

the soldiers will routemarch through the city to demonstrate their strength.

các binh lính sẽ hành quân duyệt binh qua thành phố để thể hiện sức mạnh của họ.

during the routemarch, the troops displayed their discipline and coordination.

trong quá trình hành quân duyệt binh, các đơn vị quân đội đã thể hiện kỷ luật và sự phối hợp của họ.

the routemarch was a significant event for the military parade.

cuộc duyệt binh là một sự kiện quan trọng cho cuộc duyệt binh quân sự.

they practiced their routemarch for weeks before the big day.

họ đã luyện tập duyệt binh trong nhiều tuần trước ngày trọng đại.

the routemarch route was carefully planned to avoid traffic.

lộ trình duyệt binh được lên kế hoạch cẩn thận để tránh giao thông.

local residents came out to watch the routemarch in excitement.

người dân địa phương đã ra ngoài để xem duyệt binh với sự phấn khích.

the band played lively music during the routemarch.

ban nhạc đã chơi những bản nhạc sôi động trong suốt quá trình duyệt binh.

after the routemarch, the troops were awarded medals for their bravery.

sau khi duyệt binh, các đơn vị quân đội đã được trao huy chương vì sự dũng cảm của họ.

routemarch training is essential for preparing soldiers for deployment.

việc huấn luyện duyệt binh là điều cần thiết để chuẩn bị cho binh lính triển khai.

the routemarch was filled with camaraderie and spirit among the soldiers.

cuộc duyệt binh tràn ngập tình đồng chí và tinh thần của các binh lính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay