triumphs

[US]/ˈtraɪʌmfs/
[UK]/ˈtraɪʌmfs/
Frequency: Very High

Translation

v. để thắng; để vượt qua; để đánh bại; để chinh phục
n. chiến thắng; thành tựu lớn; ví dụ về thành công; sự hài lòng từ thành công lớn

Phrases & Collocations

great triumphs

những chiến thắng vĩ đại

personal triumphs

những chiến thắng cá nhân

unexpected triumphs

những chiến thắng bất ngờ

shared triumphs

những chiến thắng được chia sẻ

historic triumphs

những chiến thắng lịch sử

major triumphs

những chiến thắng lớn

collective triumphs

những chiến thắng tập thể

military triumphs

những chiến thắng quân sự

celebrated triumphs

những chiến thắng được ca ngợi

recent triumphs

những chiến thắng gần đây

Example Sentences

the team's triumphs in the championship were celebrated by all.

Những chiến thắng của đội bóng trong giải vô địch đã được mọi người ăn mừng.

her triumphs in life inspire others to pursue their dreams.

Những chiến thắng trong cuộc đời của cô ấy truyền cảm hứng cho người khác theo đuổi ước mơ của họ.

despite many challenges, his triumphs made him a role model.

Bất chấp nhiều thử thách, những chiến thắng của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một hình mẫu.

the artist's triumphs at the exhibition garnered critical acclaim.

Những chiến thắng của họa sĩ tại triển lãm đã nhận được sự đánh giá cao từ giới phê bình.

her triumphs in academics led to a scholarship opportunity.

Những chiến thắng của cô ấy trong học tập đã dẫn đến cơ hội học bổng.

they celebrated their triumphs with a grand party.

Họ đã ăn mừng những chiến thắng của mình với một bữa tiệc lớn.

his triumphs in sports brought him national recognition.

Những chiến thắng của anh ấy trong thể thao đã mang lại cho anh ấy sự công nhận quốc gia.

the company's triumphs in innovation set it apart from competitors.

Những chiến thắng của công ty trong đổi mới đã khiến nó khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh.

she shared her triumphs with her family during dinner.

Cô ấy đã chia sẻ những chiến thắng của mình với gia đình trong bữa tối.

his literary triumphs earned him several prestigious awards.

Những chiến thắng văn học của anh ấy đã mang lại cho anh ấy nhiều giải thưởng danh giá.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now