rowhouse

[US]/[ˈrəʊhʌʊs]/
[UK]/[ˈroʊhaʊs]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một ngôi nhà trong hàng các ngôi nhà tương tự; một ngôi nhà liên kế; một ngôi nhà phố.

Phrases & Collocations

rowhouse living

cuộc sống trong nhà phố

buying a rowhouse

mua nhà phố

rowhouse style

kiểu nhà phố

historic rowhouses

các ngôi nhà phố cổ

rowhouse neighborhood

phố nhà phố

renovating rowhouses

sửa chữa nhà phố

rowhouse fronts

mặt tiền nhà phố

new rowhouses

nhà phố mới

rowhouse blocks

khối nhà phố

rowhouse gardens

vườn nhà phố

Example Sentences

we admired the charming rowhouse with its colorful window boxes.

Chúng tôi ngưỡng mộ ngôi nhà liền kề hấp dẫn với những hộp cửa sổ đầy màu sắc.

the new rowhouse development is attracting young families.

Việc phát triển các ngôi nhà liền kề mới đang thu hút các gia đình trẻ.

they renovated the old rowhouse, preserving its historic features.

Họ đã cải tạo ngôi nhà liền kề cũ, bảo tồn các đặc điểm lịch sử của nó.

the rowhouse's shared backyard provided a great space for the kids.

Sân sau chung của ngôi nhà liền kề cung cấp một không gian tuyệt vời cho các em nhỏ.

the rowhouse offered a more affordable alternative to a single-family home.

Ngôi nhà liền kề cung cấp một lựa chọn tiết kiệm hơn so với nhà đơn lập.

we enjoyed walking through the neighborhood of beautiful rowhouses.

Chúng tôi thích đi bộ qua khu phố với những ngôi nhà liền kề đẹp mắt.

the rowhouse's front porch was perfect for enjoying morning coffee.

Sân trước của ngôi nhà liền kề là nơi lý tưởng để thưởng thức cà phê buổi sáng.

the rowhouse's layout provided ample living space for our family.

Bố trí của ngôi nhà liền kề cung cấp không gian sống đầy đủ cho gia đình chúng tôi.

the rowhouse's hoa manages the landscaping and common areas.

Hoa của ngôi nhà liền kề quản lý việc thiết kế cảnh quan và các khu vực chung.

we purchased a newly built rowhouse in a desirable location.

Chúng tôi đã mua một ngôi nhà liền kề mới xây dựng ở một vị trí lý tưởng.

the rowhouse's design incorporated modern and traditional elements.

Thiết kế của ngôi nhà liền kề kết hợp các yếu tố hiện đại và truyền thống.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now