rowlings

[Mỹ]/ˈrəʊlɪŋz/
[Anh]/ˈroʊlɪŋz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của Rowling; họ và tên gốc tiếng Anh; dạng thân mật của Rollo

Cụm từ & Cách kết hợp

rowling's books

Vietnamese_translation

rowling wrote

Vietnamese_translation

rowlings family

Vietnamese_translation

j.k. rowling

Vietnamese_translation

rowling's magic

Vietnamese_translation

rowling novels

Vietnamese_translation

rowling's world

Vietnamese_translation

rowling inspired

Vietnamese_translation

rowling's imagination

Vietnamese_translation

the rowlings

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

rowlings' novels have captivated millions of readers worldwide.

Các cuốn tiểu thuyết của rowlings đã chinh phục hàng triệu độc giả trên toàn thế giới.

rowlings' characters like harry potter have become cultural icons.

Các nhân vật của rowlings như Harry Potter đã trở thành biểu tượng văn hóa.

rowlings' magical world continues to inspire new generations.

Thế giới phép thuật của rowlings tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ mới.

rowlings' imagination knows no bounds in her storytelling.

Trí tưởng tượng của rowlings không có giới hạn trong việc kể chuyện của bà.

rowlings' writing style blends fantasy with meaningful themes.

Phong cách viết của rowlings kết hợp giữa phép thuật và các chủ đề có ý nghĩa.

rowlings' success story is truly remarkable in literary history.

Câu chuyện thành công của rowlings thực sự đáng kinh ngạc trong lịch sử văn học.

rowlings' creation of hogwarts feels incredibly real to fans.

Việc tạo ra Hogwarts của rowlings cảm giác rất thực với các fan.

rowlings' stories explore themes of friendship and courage.

Các câu chuyện của rowlings khám phá các chủ đề về tình bạn và lòng dũng cảm.

rowlings' fans eagerly anticipate each new publication.

Các fan của rowlings háo hức chờ đợi mỗi lần xuất bản mới.

rowlings' influence on modern literature is undeniable.

Ảnh hưởng của rowlings đối với văn học hiện đại là không thể chối bỏ.

rowlings' series has been translated into dozens of languages.

Dãy sách của rowlings đã được dịch ra hàng chục ngôn ngữ.

rowlings' contribution to children's literature is immeasurable.

Đóng góp của rowlings đối với văn học thiếu nhi là vô giá.

rowlings' books have spawned successful film adaptations.

Các cuốn sách của rowlings đã tạo ra các phiên bản điện ảnh thành công.

rowlings' philanthropy work deserves equal recognition.

Công việc từ thiện của rowlings xứng đáng được công nhận như nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay