rozzers

[Mỹ]/ˈrɒz.ə/
[Anh]/ˈrɑː.zɚ/

Dịch

n. từ lóng chỉ một sĩ quan cảnh sát

Cụm từ & Cách kết hợp

rozzer on duty

rozzer đang làm nhiệm vụ

rozzer in blue

rozzer mặc màu xanh lam

rozzer patrol

rozzer tuần tra

rozzer arrest

rozzer bắt giữ

rozzer response

phản hồi của rozzer

rozzer chase

rozzer đuổi bắt

rozzer report

báo cáo của rozzer

rozzer squad

đội của rozzer

rozzer backup

hỗ trợ của rozzer

rozzer call

cuộc gọi của rozzer

Câu ví dụ

the rozzer arrived just in time to break up the fight.

kẻ cảnh sát đến kịp thời để ngăn chặn cuộc ẩu đả.

he was trying to avoid the rozzer after the incident.

anh ta đang cố gắng tránh gặp kẻ cảnh sát sau sự cố.

don't worry, the rozzer won't find out about our plan.

đừng lo, kẻ cảnh sát sẽ không biết về kế hoạch của chúng ta đâu.

she was scared when the rozzer knocked on her door.

cô ấy sợ hãi khi kẻ cảnh sát gõ cửa nhà cô.

the rozzer gave him a warning for loitering.

kẻ cảnh sát đã cảnh cáo anh ta vì loitering.

he always tries to charm the rozzer with his stories.

anh ta luôn cố gắng làm say đắm kẻ cảnh sát bằng những câu chuyện của mình.

she was relieved when the rozzer left without any questions.

cô ấy thở phào nhẹ nhõm khi kẻ cảnh sát rời đi mà không hỏi gì cả.

the rozzer was investigating the robbery in the neighborhood.

kẻ cảnh sát đang điều tra vụ trộm ở khu phố.

he felt a chill when he saw the rozzer approaching.

anh ta cảm thấy lạnh sống lưng khi thấy kẻ cảnh sát tiến lại gần.

they joked about how the rozzer always seems to show up.

họ đùa về việc kẻ cảnh sát luôn có vẻ xuất hiện vào thời điểm thích hợp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay