ruanda

[Mỹ]/ruːˈɑːndə/
[Anh]/ruˈɑndə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một quốc gia ở châu Phi.
Word Forms
số nhiềuruandas

Cụm từ & Cách kết hợp

ruanda culture

văn hóa ruanda

ruanda coffee

cà phê ruanda

ruanda tourism

du lịch ruanda

ruanda history

lịch sử ruanda

ruanda wildlife

động vật hoang dã ruanda

ruanda economy

nền kinh tế ruanda

ruanda art

nghệ thuật ruanda

ruanda genocide

thảm họa diệt chủng ruanda

ruanda language

ngôn ngữ ruanda

ruanda dance

nhảy ruanda

Câu ví dụ

ruanda is known for its stunning landscapes.

Ruanda nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

many tourists visit ruanda every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Ruanda mỗi năm.

ruanda has made significant progress in conservation.

Ruanda đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong công tác bảo tồn.

the culture of ruanda is rich and diverse.

Văn hóa của Ruanda phong phú và đa dạng.

ruanda's wildlife is a major attraction.

Động vật hoang dã của Ruanda là một điểm thu hút lớn.

in ruanda, you can find unique mountain gorillas.

Ở Ruanda, bạn có thể tìm thấy những chú khỉ đột núi độc đáo.

ruanda's economy is growing rapidly.

Nền kinh tế của Ruanda đang phát triển nhanh chóng.

education is a priority in ruanda.

Giáo dục là ưu tiên hàng đầu ở Ruanda.

ruanda has a beautiful climate year-round.

Ruanda có khí hậu đẹp quanh năm.

many people are learning about ruanda's history.

Nhiều người đang tìm hiểu về lịch sử của Ruanda.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay