ruas joint
Vietnamese_translation
ruased bone
Vietnamese_translation
ruasing segment
Vietnamese_translation
ruases finger
Vietnamese_translation
ruas bamboo
Vietnamese_translation
ruas structure
Vietnamese_translation
ruased form
Vietnamese_translation
ruasing movement
Vietnamese_translation
the ruas
Vietnamese_translation
ruas body
Vietnamese_translation
the road consists of several ruas that connect different neighborhoods.
Con đường bao gồm nhiều đoạn ruas nối các khu vực khác nhau.
each ruas of this street has its own unique character.
Mỗi đoạn ruas của con đường này đều có đặc điểm riêng biệt.
engineers are working on repairing the damaged ruas on the highway.
Các kỹ sư đang làm việc để sửa chữa các đoạn ruas bị hư hỏng trên đường cao tốc.
the city has divided the main avenue into three distinct ruas.
Thành phố đã chia đại lộ chính thành ba đoạn ruas riêng biệt.
local vendors line both sides of every ruas in the market area.
Các tiểu thương địa phương bày bán dọc hai bên mỗi đoạn ruas trong khu vực chợ.
the new urban plan includes widening all the existing ruas.
Kế hoạch đô thị mới bao gồm việc mở rộng tất cả các đoạn ruas hiện có.
tourists can explore the historic district by walking along each ruas.
Khách du lịch có thể khám phá khu vực cổ tích bằng cách đi bộ dọc theo mỗi đoạn ruas.
the traffic lights are synchronized throughout all the ruas of this road.
Các đèn giao thông được đồng bộ hóa trên toàn bộ các đoạn ruas của con đường này.
maintenance crews regularly inspect every ruas for safety concerns.
Các nhóm bảo trì thường xuyên kiểm tra mỗi đoạn ruas để đảm bảo an toàn.
the ancient city wall still marks the original limits of each ruas.
Tường thành cổ vẫn đánh dấu giới hạn ban đầu của mỗi đoạn ruas.
residents take pride in maintaining the cleanliness of their respective ruas.
Các cư dân tự hào về việc duy trì sự sạch sẽ của các đoạn ruas của họ.
the map shows all the numbered ruas within the city center.
Bản đồ hiển thị tất cả các đoạn ruas được đánh số trong khu trung tâm thành phố.
ruas joint
Vietnamese_translation
ruased bone
Vietnamese_translation
ruasing segment
Vietnamese_translation
ruases finger
Vietnamese_translation
ruas bamboo
Vietnamese_translation
ruas structure
Vietnamese_translation
ruased form
Vietnamese_translation
ruasing movement
Vietnamese_translation
the ruas
Vietnamese_translation
ruas body
Vietnamese_translation
the road consists of several ruas that connect different neighborhoods.
Con đường bao gồm nhiều đoạn ruas nối các khu vực khác nhau.
each ruas of this street has its own unique character.
Mỗi đoạn ruas của con đường này đều có đặc điểm riêng biệt.
engineers are working on repairing the damaged ruas on the highway.
Các kỹ sư đang làm việc để sửa chữa các đoạn ruas bị hư hỏng trên đường cao tốc.
the city has divided the main avenue into three distinct ruas.
Thành phố đã chia đại lộ chính thành ba đoạn ruas riêng biệt.
local vendors line both sides of every ruas in the market area.
Các tiểu thương địa phương bày bán dọc hai bên mỗi đoạn ruas trong khu vực chợ.
the new urban plan includes widening all the existing ruas.
Kế hoạch đô thị mới bao gồm việc mở rộng tất cả các đoạn ruas hiện có.
tourists can explore the historic district by walking along each ruas.
Khách du lịch có thể khám phá khu vực cổ tích bằng cách đi bộ dọc theo mỗi đoạn ruas.
the traffic lights are synchronized throughout all the ruas of this road.
Các đèn giao thông được đồng bộ hóa trên toàn bộ các đoạn ruas của con đường này.
maintenance crews regularly inspect every ruas for safety concerns.
Các nhóm bảo trì thường xuyên kiểm tra mỗi đoạn ruas để đảm bảo an toàn.
the ancient city wall still marks the original limits of each ruas.
Tường thành cổ vẫn đánh dấu giới hạn ban đầu của mỗi đoạn ruas.
residents take pride in maintaining the cleanliness of their respective ruas.
Các cư dân tự hào về việc duy trì sự sạch sẽ của các đoạn ruas của họ.
the map shows all the numbered ruas within the city center.
Bản đồ hiển thị tất cả các đoạn ruas được đánh số trong khu trung tâm thành phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay