ruas

[Mỹ]/ˈruːəz/
[Anh]/ˈruːəz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của Rua, một tên riêng được sử dụng trong nhiều ngôn ngữ (Tiếng Nga, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Ý, Tiếng Bồ Đào Nha)

Cụm từ & Cách kết hợp

ruas joint

Vietnamese_translation

ruased bone

Vietnamese_translation

ruasing segment

Vietnamese_translation

ruases finger

Vietnamese_translation

ruas bamboo

Vietnamese_translation

ruas structure

Vietnamese_translation

ruased form

Vietnamese_translation

ruasing movement

Vietnamese_translation

the ruas

Vietnamese_translation

ruas body

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the road consists of several ruas that connect different neighborhoods.

Con đường bao gồm nhiều đoạn ruas nối các khu vực khác nhau.

each ruas of this street has its own unique character.

Mỗi đoạn ruas của con đường này đều có đặc điểm riêng biệt.

engineers are working on repairing the damaged ruas on the highway.

Các kỹ sư đang làm việc để sửa chữa các đoạn ruas bị hư hỏng trên đường cao tốc.

the city has divided the main avenue into three distinct ruas.

Thành phố đã chia đại lộ chính thành ba đoạn ruas riêng biệt.

local vendors line both sides of every ruas in the market area.

Các tiểu thương địa phương bày bán dọc hai bên mỗi đoạn ruas trong khu vực chợ.

the new urban plan includes widening all the existing ruas.

Kế hoạch đô thị mới bao gồm việc mở rộng tất cả các đoạn ruas hiện có.

tourists can explore the historic district by walking along each ruas.

Khách du lịch có thể khám phá khu vực cổ tích bằng cách đi bộ dọc theo mỗi đoạn ruas.

the traffic lights are synchronized throughout all the ruas of this road.

Các đèn giao thông được đồng bộ hóa trên toàn bộ các đoạn ruas của con đường này.

maintenance crews regularly inspect every ruas for safety concerns.

Các nhóm bảo trì thường xuyên kiểm tra mỗi đoạn ruas để đảm bảo an toàn.

the ancient city wall still marks the original limits of each ruas.

Tường thành cổ vẫn đánh dấu giới hạn ban đầu của mỗi đoạn ruas.

residents take pride in maintaining the cleanliness of their respective ruas.

Các cư dân tự hào về việc duy trì sự sạch sẽ của các đoạn ruas của họ.

the map shows all the numbered ruas within the city center.

Bản đồ hiển thị tất cả các đoạn ruas được đánh số trong khu trung tâm thành phố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay