rubber band
thước cao su
rubber gloves
găng tay cao su
rubber sole
đế bằng cao su
rubber stamp
dấu cao su
rubber tree
cây cao su
rubber duck
vịt cao su
rubber flooring
sàn bằng cao su
rubber grip
tay cầm bằng cao su
rubber seal
đệm cao su
silicone rubber
cao su silicone
natural rubber
cao su thiên nhiên
synthetic rubber
cao su tổng hợp
silicon rubber
cao su silicone
butyl rubber
cao su butyl
rubber roller
con lăn cao su
rubber ball
quả bóng cao su
rubber hose
ống cao su
butadiene rubber
cao su butadien
foam rubber
cao su xốp
vulcanized rubber
cao su lưu hóa
rubber latex
latex cao su
rubber belt
dây cao su
rubber processing
xử lý cao su
rubber product
sản phẩm cao su
rubber bearing
bạc cao su
waste rubber
cao su phế thải
rubber compound
hợp chất cao su
Rubber is a resilient material.
Cao su là một vật liệu có độ bền cao.
a pencil with a rubber at the end.
một cây bút chì có tẩy ở đầu.
Litharge for the rubber industry.
Chất litharge cho ngành công nghiệp cao su.
The rubber nozzle is all cracked.
Đầu phun cao su đã bị nứt.
a small rubber brush with large prongs.
Một cây cọ cao su nhỏ với các răng lớn.
rubber became the staple of the Malayan economy.
Cao su trở thành nền tảng của nền kinh tế Mã Lai.
rubber will stretch easily when pulled.
Cao su sẽ giãn dễ dàng khi bị kéo.
the rubber tip of the walking stick.
Đầu cao su của cây gậy đi bộ.
Oil and grease will rot the rubber of the tyre.
Dầu và mỡ sẽ làm hỏng cao su của lốp xe.
Jon: A rubber mousey!
Jon: Một con chuột cao su!
the stench of burning rubber;
mùi khét của lốp xe đang cháy;
Put a rubber band round these books.
Đặt một vòng cao su quanh những cuốn sách này.
to reclaim rubber from old tires
thu hồi cao su từ lốp xe cũ
rubber band
thước cao su
rubber gloves
găng tay cao su
rubber sole
đế bằng cao su
rubber stamp
dấu cao su
rubber tree
cây cao su
rubber duck
vịt cao su
rubber flooring
sàn bằng cao su
rubber grip
tay cầm bằng cao su
rubber seal
đệm cao su
silicone rubber
cao su silicone
natural rubber
cao su thiên nhiên
synthetic rubber
cao su tổng hợp
silicon rubber
cao su silicone
butyl rubber
cao su butyl
rubber roller
con lăn cao su
rubber ball
quả bóng cao su
rubber hose
ống cao su
butadiene rubber
cao su butadien
foam rubber
cao su xốp
vulcanized rubber
cao su lưu hóa
rubber latex
latex cao su
rubber belt
dây cao su
rubber processing
xử lý cao su
rubber product
sản phẩm cao su
rubber bearing
bạc cao su
waste rubber
cao su phế thải
rubber compound
hợp chất cao su
Rubber is a resilient material.
Cao su là một vật liệu có độ bền cao.
a pencil with a rubber at the end.
một cây bút chì có tẩy ở đầu.
Litharge for the rubber industry.
Chất litharge cho ngành công nghiệp cao su.
The rubber nozzle is all cracked.
Đầu phun cao su đã bị nứt.
a small rubber brush with large prongs.
Một cây cọ cao su nhỏ với các răng lớn.
rubber became the staple of the Malayan economy.
Cao su trở thành nền tảng của nền kinh tế Mã Lai.
rubber will stretch easily when pulled.
Cao su sẽ giãn dễ dàng khi bị kéo.
the rubber tip of the walking stick.
Đầu cao su của cây gậy đi bộ.
Oil and grease will rot the rubber of the tyre.
Dầu và mỡ sẽ làm hỏng cao su của lốp xe.
Jon: A rubber mousey!
Jon: Một con chuột cao su!
the stench of burning rubber;
mùi khét của lốp xe đang cháy;
Put a rubber band round these books.
Đặt một vòng cao su quanh những cuốn sách này.
to reclaim rubber from old tires
thu hồi cao su từ lốp xe cũ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay