rubberize surface
làm co giãn bề mặt
rubberize material
làm co giãn vật liệu
rubberize coating
làm co giãn lớp phủ
rubberize product
làm co giãn sản phẩm
rubberize grip
làm co giãn tay cầm
rubberize finish
làm co giãn lớp hoàn thiện
rubberize layer
làm co giãn lớp
rubberize feature
làm co giãn tính năng
rubberize technology
làm co giãn công nghệ
rubberize solution
làm co giãn giải pháp
the company decided to rubberize their products for better durability.
công ty đã quyết định phủ cao su lên sản phẩm của họ để tăng độ bền.
we need to rubberize the surface to prevent slipping.
chúng tôi cần phủ cao su lên bề mặt để tránh bị trượt.
rubberizing the cables can protect them from wear and tear.
phủ cao su lên cáp có thể bảo vệ chúng khỏi hao mòn.
the team is working on a new method to rubberize materials more efficiently.
đội ngũ đang làm việc trên một phương pháp mới để phủ cao su lên vật liệu hiệu quả hơn.
they plan to rubberize the entire playground for safety.
họ dự định phủ cao su lên toàn bộ sân chơi để đảm bảo an toàn.
rubberizing the soles of shoes can improve traction.
phủ cao su lên đế giày có thể cải thiện độ bám.
he suggested we rubberize the tools to prevent slipping during use.
anh ấy gợi ý chúng ta nên phủ cao su lên dụng cụ để tránh bị trượt khi sử dụng.
the new technology allows us to rubberize fabrics for better water resistance.
công nghệ mới cho phép chúng tôi phủ cao su lên vải để tăng khả năng chống nước.
rubberizing the edges of the table can prevent injuries.
phủ cao su lên các cạnh của bàn có thể ngăn ngừa thương tích.
they are exploring ways to rubberize the components of the machine.
họ đang tìm kiếm các phương pháp để phủ cao su lên các bộ phận của máy.
rubberize surface
làm co giãn bề mặt
rubberize material
làm co giãn vật liệu
rubberize coating
làm co giãn lớp phủ
rubberize product
làm co giãn sản phẩm
rubberize grip
làm co giãn tay cầm
rubberize finish
làm co giãn lớp hoàn thiện
rubberize layer
làm co giãn lớp
rubberize feature
làm co giãn tính năng
rubberize technology
làm co giãn công nghệ
rubberize solution
làm co giãn giải pháp
the company decided to rubberize their products for better durability.
công ty đã quyết định phủ cao su lên sản phẩm của họ để tăng độ bền.
we need to rubberize the surface to prevent slipping.
chúng tôi cần phủ cao su lên bề mặt để tránh bị trượt.
rubberizing the cables can protect them from wear and tear.
phủ cao su lên cáp có thể bảo vệ chúng khỏi hao mòn.
the team is working on a new method to rubberize materials more efficiently.
đội ngũ đang làm việc trên một phương pháp mới để phủ cao su lên vật liệu hiệu quả hơn.
they plan to rubberize the entire playground for safety.
họ dự định phủ cao su lên toàn bộ sân chơi để đảm bảo an toàn.
rubberizing the soles of shoes can improve traction.
phủ cao su lên đế giày có thể cải thiện độ bám.
he suggested we rubberize the tools to prevent slipping during use.
anh ấy gợi ý chúng ta nên phủ cao su lên dụng cụ để tránh bị trượt khi sử dụng.
the new technology allows us to rubberize fabrics for better water resistance.
công nghệ mới cho phép chúng tôi phủ cao su lên vải để tăng khả năng chống nước.
rubberizing the edges of the table can prevent injuries.
phủ cao su lên các cạnh của bàn có thể ngăn ngừa thương tích.
they are exploring ways to rubberize the components of the machine.
họ đang tìm kiếm các phương pháp để phủ cao su lên các bộ phận của máy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay