de-rubberize tires
làm mất tính đàn hồi cho lốp
de-rubberized material
vật liệu đã mất tính đàn hồi
will de-rubberize
sẽ làm mất tính đàn hồi
de-rubberize waste
làm mất tính đàn hồi cho chất thải
de-rubberized rubber
cao su đã mất tính đàn hồi
de-rubberize now
làm mất tính đàn hồi ngay bây giờ
de-rubberized state
trạng thái đã mất tính đàn hồi
we need to de-rubberize the old tires before recycling them.
Chúng ta cần loại bỏ cao su khỏi những chiếc lốp cũ trước khi tái chế chúng.
the process aims to de-rubberize the waste material efficiently.
Quy trình này nhằm loại bỏ cao su khỏi chất thải một cách hiệu quả.
can you de-rubberize the conveyor belt for reuse?
Bạn có thể loại bỏ cao su khỏi băng tải để tái sử dụng không?
the new technology allows us to de-rubberize rubber products quickly.
Công nghệ mới cho phép chúng ta loại bỏ cao su khỏi sản phẩm cao su một cách nhanh chóng.
it's crucial to de-rubberize the tires before shredding them.
Rất quan trọng phải loại bỏ cao su khỏi lốp trước khi nghiền chúng.
the goal is to de-rubberize and recover valuable materials.
Mục tiêu là loại bỏ cao su và thu hồi các vật liệu có giá trị.
we are researching methods to de-rubberize mixed waste streams.
Chúng tôi đang nghiên cứu các phương pháp để loại bỏ cao su khỏi các dòng chất thải hỗn hợp.
the machine is designed to de-rubberize rubber-filled asphalt.
Máy được thiết kế để loại bỏ cao su khỏi asphalt chứa cao su.
de-rubberizing old playground surfaces is an environmentally sound practice.
Loại bỏ cao su khỏi các bề mặt sân chơi cũ là một thực hành thân thiện với môi trường.
the company specializes in de-rubberizing end-of-life tires.
Công ty chuyên về việc loại bỏ cao su khỏi các lốp đã hết hạn sử dụng.
we plan to de-rubberize the rubber flooring for recycling.
Chúng tôi có kế hoạch loại bỏ cao su khỏi sàn cao su để tái chế.
de-rubberize tires
làm mất tính đàn hồi cho lốp
de-rubberized material
vật liệu đã mất tính đàn hồi
will de-rubberize
sẽ làm mất tính đàn hồi
de-rubberize waste
làm mất tính đàn hồi cho chất thải
de-rubberized rubber
cao su đã mất tính đàn hồi
de-rubberize now
làm mất tính đàn hồi ngay bây giờ
de-rubberized state
trạng thái đã mất tính đàn hồi
we need to de-rubberize the old tires before recycling them.
Chúng ta cần loại bỏ cao su khỏi những chiếc lốp cũ trước khi tái chế chúng.
the process aims to de-rubberize the waste material efficiently.
Quy trình này nhằm loại bỏ cao su khỏi chất thải một cách hiệu quả.
can you de-rubberize the conveyor belt for reuse?
Bạn có thể loại bỏ cao su khỏi băng tải để tái sử dụng không?
the new technology allows us to de-rubberize rubber products quickly.
Công nghệ mới cho phép chúng ta loại bỏ cao su khỏi sản phẩm cao su một cách nhanh chóng.
it's crucial to de-rubberize the tires before shredding them.
Rất quan trọng phải loại bỏ cao su khỏi lốp trước khi nghiền chúng.
the goal is to de-rubberize and recover valuable materials.
Mục tiêu là loại bỏ cao su và thu hồi các vật liệu có giá trị.
we are researching methods to de-rubberize mixed waste streams.
Chúng tôi đang nghiên cứu các phương pháp để loại bỏ cao su khỏi các dòng chất thải hỗn hợp.
the machine is designed to de-rubberize rubber-filled asphalt.
Máy được thiết kế để loại bỏ cao su khỏi asphalt chứa cao su.
de-rubberizing old playground surfaces is an environmentally sound practice.
Loại bỏ cao su khỏi các bề mặt sân chơi cũ là một thực hành thân thiện với môi trường.
the company specializes in de-rubberizing end-of-life tires.
Công ty chuyên về việc loại bỏ cao su khỏi các lốp đã hết hạn sử dụng.
we plan to de-rubberize the rubber flooring for recycling.
Chúng tôi có kế hoạch loại bỏ cao su khỏi sàn cao su để tái chế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay