quick rubdowns
xoa bóp nhanh
full body rubdowns
xoa bóp toàn thân
deep tissue rubdowns
xoa bóp mô sâu
sports rubdowns
xoa bóp thể thao
therapeutic rubdowns
xoa bóp trị liệu
gentle rubdowns
xoa bóp nhẹ nhàng
oil rubdowns
xoa bóp bằng dầu
hot stone rubdowns
xoa bóp bằng đá nóng
relaxing rubdowns
xoa bóp thư giãn
daily rubdowns
xoa bóp hàng ngày
after a long workout, i enjoy getting rubdowns to relax my muscles.
Sau khi tập luyện cường độ cao, tôi thích được xoa bóp để thư giãn các cơ.
many athletes swear by rubdowns to improve their performance.
Nhiều vận động viên thề rằng xoa bóp giúp cải thiện hiệu suất của họ.
rubdowns can help alleviate soreness after intense training sessions.
Xoa bóp có thể giúp giảm đau nhức sau các buổi tập luyện cường độ cao.
she scheduled regular rubdowns to maintain her physical health.
Cô ấy đã lên lịch xoa bóp thường xuyên để duy trì sức khỏe thể chất của mình.
rubdowns are a great way to enhance recovery for athletes.
Xoa bóp là một cách tuyệt vời để tăng cường khả năng phục hồi cho các vận động viên.
he learned various techniques for giving effective rubdowns.
Anh ấy đã học nhiều kỹ thuật để thực hiện xoa bóp hiệu quả.
rubdowns can also help reduce stress and promote relaxation.
Xoa bóp cũng có thể giúp giảm căng thẳng và thúc đẩy sự thư giãn.
she enjoys the soothing effects of rubdowns after a busy day.
Cô ấy thích những tác dụng làm dịu của việc xoa bóp sau một ngày bận rộn.
many spas offer rubdowns as part of their wellness services.
Nhiều spa cung cấp dịch vụ xoa bóp như một phần của các dịch vụ chăm sóc sức khỏe của họ.
he believes that regular rubdowns can prevent injuries.
Anh ấy tin rằng việc xoa bóp thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa chấn thương.
quick rubdowns
xoa bóp nhanh
full body rubdowns
xoa bóp toàn thân
deep tissue rubdowns
xoa bóp mô sâu
sports rubdowns
xoa bóp thể thao
therapeutic rubdowns
xoa bóp trị liệu
gentle rubdowns
xoa bóp nhẹ nhàng
oil rubdowns
xoa bóp bằng dầu
hot stone rubdowns
xoa bóp bằng đá nóng
relaxing rubdowns
xoa bóp thư giãn
daily rubdowns
xoa bóp hàng ngày
after a long workout, i enjoy getting rubdowns to relax my muscles.
Sau khi tập luyện cường độ cao, tôi thích được xoa bóp để thư giãn các cơ.
many athletes swear by rubdowns to improve their performance.
Nhiều vận động viên thề rằng xoa bóp giúp cải thiện hiệu suất của họ.
rubdowns can help alleviate soreness after intense training sessions.
Xoa bóp có thể giúp giảm đau nhức sau các buổi tập luyện cường độ cao.
she scheduled regular rubdowns to maintain her physical health.
Cô ấy đã lên lịch xoa bóp thường xuyên để duy trì sức khỏe thể chất của mình.
rubdowns are a great way to enhance recovery for athletes.
Xoa bóp là một cách tuyệt vời để tăng cường khả năng phục hồi cho các vận động viên.
he learned various techniques for giving effective rubdowns.
Anh ấy đã học nhiều kỹ thuật để thực hiện xoa bóp hiệu quả.
rubdowns can also help reduce stress and promote relaxation.
Xoa bóp cũng có thể giúp giảm căng thẳng và thúc đẩy sự thư giãn.
she enjoys the soothing effects of rubdowns after a busy day.
Cô ấy thích những tác dụng làm dịu của việc xoa bóp sau một ngày bận rộn.
many spas offer rubdowns as part of their wellness services.
Nhiều spa cung cấp dịch vụ xoa bóp như một phần của các dịch vụ chăm sóc sức khỏe của họ.
he believes that regular rubdowns can prevent injuries.
Anh ấy tin rằng việc xoa bóp thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa chấn thương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay