rubes

[Mỹ]/ruːb/
[Anh]/ruːb/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người đơn giản hoặc vụng về trong xã hội; một người thô lỗ hoặc không tinh tế (tiếng lóng, Mỹ)
adj. thô mộc; không tinh tế

Cụm từ & Cách kết hợp

rube goldberg

rube goldberg

rube walker

rube walker

rube character

nhân vật rube

rube show

chương trình rube

rube act

hành động rube

rube humor

sự hài hước của rube

rube mentality

tâm lý của rube

rube trap

bẫy rube

rube joke

trò đùa rube

rube style

phong cách rube

Câu ví dụ

don't be a rube when it comes to negotiating.

đừng tỏ ra cả tin khi đàm phán.

he felt like a rube at the fancy dinner party.

anh ấy cảm thấy như một người ngốc tại bữa tiệc tối sang trọng.

she tried to avoid looking like a rube in front of her friends.

cô ấy cố gắng tránh tỏ ra như một người ngốc trước mặt bạn bè.

the con artist targeted the rube for his scam.

kẻ lừa đảo nhắm vào người ngốc vì trò lừa đảo của hắn.

he was just a rube, unaware of the trickery.

hắn chỉ là một người ngốc, không hề biết về sự lừa dối.

don't be a rube; always read the fine print.

đừng tỏ ra cả tin; luôn đọc kỹ các điều khoản.

even a rube can learn to be savvy with time.

ngay cả một người ngốc cũng có thể học cách khéo léo sử dụng thời gian.

she felt like a rube when she realized she was overcharged.

cô ấy cảm thấy như một người ngốc khi nhận ra mình bị tính phí quá cao.

he played the rube, pretending to be naive.

hắn đóng vai một người ngốc, giả vờ là ngây thơ.

they took advantage of the rube's lack of experience.

họ lợi dụng sự thiếu kinh nghiệm của người ngốc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay